Phần I:

Tuyên Xưng Ðức Tin

Ðoạn Thứ Hai:

Tuyên Xưng Ðức Tin Kitô Giáo

 

Kinh Tin Kính

 

Kinh Tin Kính các Thánh Tông đồ

 

Tôi tin kính Ðức Chúa Trời

là Cha phép tắc vô cùng dựng nên trời đất.

Tôi tin kính Ðức Chúa Giêsu Kitô

là Con Một Ðức Chúa Cha

cùng là Chúa chúng tôi.

Bởi phép Ðức Chúa Thánh Thần

mà Người xuống thai,

sinh bởi bà Maria đồng trinh,

chịu nạn đời quan Phongxiô Philatô,

chịu đóng đinh trên cây thánh giá,

chết và táng xác,

xuống ngục tổ tông,

ngày thứ ba bởi trong kẻ chết mà sống lại,

lên trời ngự bên hữu Ðức Chúa Cha phép tắc vô cùng,

ngày sau bởi trời lại xuống

phán xét kẻ sống và kẻ chết.

Tôi tin kính Ðức Chúa Thánh Thần.

Tôi tin có Hội thánh hằng có ở khắp thế này,

các Thánh thông công.

Tôi tin phép tha tội.

Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.

Tôi tin hằng sống vậy. Amen.

 

Kinh Tin Kính Nicea-Constantinopoli

 

Tôi tin kính một Thiên Chúa

là Cha toàn năng,

Ðấng tạo thành trời đất,

muôn vật hữu hình và vô hình.

Tôi tin kính một Chúa Giêsu Kitô,

Con Một Thiên Chúa,

sinh bởi Ðức Chúa Cha từ trước muôn đời.

Người là Thiên Chúa bởi Thiên Chúa,

Ánh sáng bởi Ánh sáng,

Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật,

được sinh ra mà không phải được tạo thành,

đồng bản thể với Ðức Chúa Cha:

nhờ Người mà muôn vật được tạo thành.

Vì loài người chúng ta và để cứu độ chúng ta,

Người đã từ trời xuống thế.

Bởi phép Ðức Chúa Thánh Thần,

Người đã nhập thể trong lòng Trinh Nữ Maria

và đã làm người.

Người chịu đóng đinh vào thập giá vì chúng ta,

thời quan Phongxiô Philatô;

Người chịu khổ hình và mai táng,

ngày thứ ba Người sống lại như lời Thánh Kinh.

Người lên trời, ngự bên hữu Ðức Chúa Cha,

và Người sẽ lại đến trong vinh quang

để phán xét kẻ sống và kẻ chết,

Nước Người sẽ không bao giờ cùng.

Tôi tin kính Ðức Chúa Thánh Thần

là Thiên Chúa và là Ðấng ban sự sống,

Người bởi Ðức Chúa Cha

và Ðức Chúa Con mà ra.

Người được phụng thờ và tôn vinh

cùng với Ðức Chúa Cha và Ðức Chúa Con:

Người đã dùng các tiên tri mà phán dạy.

Tôi tin Hội thánh duy nhất, thánh thiện,

công giáo và tông truyền.

Tôi tuyên xưng có một Phép Rửa để tha tội.

Tôi trông đợi kẻ chết sống lại

và sự sống đời sau. Amen.

 

Chương Một

Tôi Tin Kính Ðức Chúa Trời Là Cha

 

Những bản tuyên xưng đức tin

 

33. Những bản tuyên xưng đức tin là gì?

185-188

192, 197

Ðó là những công thức ngắn gọn, còn được gọi là "những bản tuyên xưng đức tin" hay "Kinh Tin Kính," qua đó Hội thánh, ngay từ thuở ban đầu, đã diễn tả đức tin của mình một cách tổng hợp và chuyển đạt đức tin ấy bằng một ngôn ngữ chuẩn hoá và chung cho mọi tín hữu.

 

34. Những bản tuyên xưng đức tin cổ nhất là những bản nào?

189-191

Những bản tuyên xưng đức tin cổ xưa nhất là những Kinh Tin Kính khi cử hành Bí tích Rửa tội. Vì Bí tích Rửa tội được ban "nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần" (Mt 28,19), nên các chân lý đức tin mà các người lãnh nhận Bí tích Rửa tội tuyên xưng, được phân chia theo ba Ngôi vị của Thiên Chúa Ba Ngôi.

 

35. Những bản tuyên xưng đức tin quan trọng nhất là những bản nào?

193-195

Những bản quan trọng nhất là:

- Kinh Tin Kính của các Thánh Tông đồ, là bản tuyên xưng đức tin cổ xưa nhất dùng khi cử hành Bí tích Rửa tội của Giáo hội Rôma;

- Kinh Tin Kính Công Ðồng Nicea-Constantinopoli, là kết quả của hai Công Ðồng Chung đầu tiên, tại Nicea (năm 325) và tại Constantinopoli (năm 381).

Hai bản này vẫn còn là hai bản chung cho tất cả các Giáo hội lớn của Ðông phương và Tây phương.

 

"Tôi Tin Kính Ðức Chúa Trời

Là Cha Phép Tắc Vô Cùng,

Dựng Nên Trời Ðất"

 

36. Tại sao bản tuyên xưng đức tin được khởi đầu bằng "Tôi tin kính Ðức Chúa Trời"?

198-199

Bởi vì xác quyết "Tôi tin kính Ðức ChúaTrời" là điều quan trọng nhất. Xác quyết này là nguồn gốc của mọi chân lý khác về con người, về vũ trụ và về toàn bộ đời sống của những ai tin Thiên Chúa.

 

37. Tại sao chúng ta tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất?

200-202

228

Bởi vì Thiên Chúa đã mạc khải cho dân Israel biết rằng Ngài là Thiên Chúa Duy Nhất, khi Ngài nói: "Nghe đây, hỡi Israel, Ðức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Ðức Chúa duy nhất" (Ðnl 6,4). "Ta là Thiên Chúa, chẳng còn chúa nào khác" (Is 45,22). Chính Chúa Giêsu cũng xác nhận điều này: Thiên Chúa là "Ðức Chúa duy nhất" (Mc 12,29). Tuyên xưng Chúa Giêsu và Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa và là Ðức Chúa, không hề đưa đến sự chia cắt nào nơi Thiên Chúa duy nhất.

 

38. Thiên Chúa tự mạc khải với danh thánh nào?

203-205

230-231

Thiên Chúa đã mạc khải chính mình cho Môsê là Thiên Chúa hằng sống, "Thiên Chúa của Ábraham, Thiên Chúa của Isaác, Thiên Chúa của Giacóp" (Xh 3,6). Ngài cũng mạc khải Danh Thánh huyền nhiệm của Ngài cho ông: "Ta là Ðấng Hằng Hữu" (YHWH). Ngay từ thời Cựu Ước, Danh Thánh của Thiên Chúa không được phép đọc lên, nên phải thay thế bằng thuật ngữ Ðức Chúa. Như vậy trong Tân Ước, Chúa Giêsu được người ta gọi là Ðức Chúa, tức là được nhìn nhận là Thiên Chúa thật.

 

39. Có phải chỉ một mình Thiên Chúa "hiện hữu" không?

212-213

Trong khi tất cả mọi thụ tạo đều lãnh nhận từ Thiên Chúa tất cả những gì chúng có và hiện hữu, chỉ Thiên Chúa mới tự mình hiện hữu một cách trọn vẹn và tuyệt hảo. Ngài là "Ðấng hằng hữu," không có khởi đầu và cũng chẳng có cùng tận. Chúa Giêsu cũng mạc khải rằng Người mang Danh Thánh : "Ta là Ðấng hằng hữu" (Ga 8,28).

 

40. Tại sao việc Mạc khải Danh Thánh Thiên Chúa là điều quan trọng?

206-213

Qua việc Mạc khải Danh Thánh, Thiên Chúa cho thấy sự phong phú chất chứa trong mầu nhiệm khôn lường của Ngài. Chỉ mình Ngài hiện hữu từ muôn thuở và cho đến muôn đời. Ngài siêu việt trên vũ trụ và lịch sử. Chính Ngài là Ðấng tạo thành trời đất. Ngài là Thiên Chúa trung tín, luôn gần gũi với dân để cứu độ họ. Ngài là Ðấng Thánh tuyệt hảo, "giàu lòng nhân hậu" (Ep 2,4), luôn sẵn sàng tha thứ. Ngài là Hữu Thể thiêng liêng, siêu việt, toàn năng, vĩnh cửu, ngôi vị, trọn hảo. Ngài là chân lý và tình yêu.

"Thiên Chúa là Hữu Thể tuyệt hảo vô tận, là Ba Ngôi cực thánh." (thánh Turibius thành Montenegro)

 

41. Phải hiểu "Thiên Chúa là chân lý" như thế nào?

214-217

231

Thiên Chúa là chính Chân lý; và do đó, Ngài không tự dối gạt mình cũng không dối gạt ai. Ngài là "Ánh sáng, nơi Ngài không có một chút bóng tối nào" (1 Ga 1,5). Con vĩnh cửu của Thiên Chúa, là sự Khôn Ngoan nhập thể, đã được sai đi vào thế gian "để làm chứng cho sự thật" (Ga 18,37).

 

42. Thiên Chúa mạc khải Ngài là Tình Yêu như thế nào?

218-221

Thiên Chúa tự mạc khải cho dân Israel rằng Ngài là Ðấng có một tình yêu mạnh mẽ hơn tình yêu của cha mẹ đối với con cái hoặc của vợ chồng đối với nhau. Tự bản chất, Thiên Chúa "là Tình Yêu" (1 Ga 4, 8.16), Ngài tự hiến ban mình cách trọn vẹn và nhưng không, Ngài "yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, [...] để nhờ Con Ngài, mà thế gian được cứu độ" (Ga 3,16-17). Khi sai phái Con Ngài và Chúa Thánh Thần, Thiên Chúa mạc khải chính Ngài là sự trao đổi tình yêu vĩnh cửu.

 

43. Niềm tin vào Thiên Chúa duy nhất bao hàm những gì?

222-227

229

Niềm tin vào Thiên Chúa duy nhất bao hàm việc nhận biết sự vĩ đại và quyền năng của Ngài, sống trong sự cảm tạ, luôn tin tưởng vào Ngài, cả khi gặp nghịch cảnh, nhận biết sự hợp nhất và phẩm giá đích thực của mọi người, đã được sáng tạo theo hình ảnh Thiên Chúa, và sử dụng cách đúng đắn những gì Thiên Chúa đã dựng nên.

 

44. Mầu nhiệm trung tâm của đức tin và đời sống Kitô giáo là gì?

232-237

Mầu nhiệm trung tâm của đức tin và đời sống Kitô giáo là mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi chí thánh. Các người Kitô hữu được Rửa tội nhân danh Cha và Con và Thánh Thần.

 

45. Chỉ dùng lý trí, con người có thể nhận biết mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi hay không?

237

Thiên Chúa đã để lại những dấu vết về thực thể Ba Ngôi của Ngài trong công trình tạo dựng và trong Cựu Ước, nhưng đời sống nội tại của Ba Ngôi chí thánh vẫn là một mầu nhiệm mà lý trí thuần túy của con người không thể nào đạt đến được, và ngay cả đức tin của Israel cũng không thể biết mầu nhiệm đó, trước thời Con Thiên Chúa nhập thể và Chúa Thánh Thần được gởi đến. Mầu nhiệm này đã được Ðức Giêsu Kitô mạc khải và là nguồn gốc của tất cả các mầu nhiệm khác.

 

46. Chúa Giêsu đã mạc khải cho chúng ta điều gì về mầu nhiệm Chúa Cha?

240-242

Ðức Giêsu Kitô mạc khải cho chúng ta Thiên Chúa là "Cha", không những vì Ngài là Ðấng sáng tạo vũ trụ và con người, nhưng trên hết, từ đời đời Ngài đã sinh ra Chúa Con tự lòng mình, Ðấng là Ngôi Lời, là "phản ánh vẻ huy hoàng, là hình ảnh trung thực của bản thể Thiên Chúa" (Dt 1,3).

 

47. Chúa Thánh Thần, mà Chúa Giêsu đã mạc khải cho chúng ta, là ai?

243-248

Ngài là Ngôi thứ ba trong Ba Ngôi cực thánh. Ngài là Thiên Chúa, hợp nhất và đồng hàng với Chúa Cha và Chúa Con. Ngài "xuất phát từ Chúa Cha" (Ga 15,26), Ðấng là nguyên lý không có khởi đầu, là nguồn gốc trọn vẹn cuộc sống của Ba Ngôi Thiên Chúa. Chúa Thánh Thần cũng xuất phát từ Chúa Con (Filioque), vì Chúa Cha đã trao ban Ngài cho Chúa Con như Ân ban vĩnh cửu. Ðược Chúa Cha và Chúa Con nhập thể sai phái, Chúa Thánh Thần hướng dẫn Hội thánh đến sự nhận biết "Chân lý trọn vẹn" (Ga 16,13).

 

48. Hội thánh diễn tả đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi như thế nào?

249-256

266

Hội thánh diễn tả đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi khi tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất mà Ngài có Ba Ngôi: Cha, Con và Thánh Thần. Ba Ngôi vị thần linh chỉ là một Thiên Chúa duy nhất, vì mỗi Ngôi vị đều có trọn vẹn bản thể duy nhất và không thể phân chia của Thiên Chúa. Ba Ngôi thực sự phân biệt giữa nhau qua các liên hệ tương quan với nhau. Chúa Cha sinh Chúa Con; Chúa Con được Chúa Cha sinh ra; Chúa Thánh Thần xuất phát từ Chúa Cha và Chúa Con.

 

49. Các Ngôi vị Thiên Chúa hoạt động như thế nào?

257-260

267

Ba Ngôi vị thần linh không thể tách rời nhau trong cùng một bản thể duy nhất, thì cũng không thể tách rời trong các hoạt động của mình. Ba Ngôi có cùng một hoạt động duy nhất. Tuy nhiên, trong hoạt động thần linh duy nhất này, mỗi Ngôi vị hiện diện theo cách đặc thù của mình trong Ba Ngôi.

"Lạy Thiên Chúa của con, Lạy Ba Ngôi con tôn thờ... xin ban bình an cho linh hồn con, xin biến linh hồn con thành thiên đàng của Chúa, nơi trú ngụ dễ mến và nơi yên nghỉ của Chúa. Không bao giờ con muốn bỏ mặc Chúa một mình, nhưng con sẽ trọn vẹn ở đó, tỉnh thức trong đức tin, hoàn toàn thờ lạy, và hoàn toàn phó thác vào hoạt động sáng tạo của Chúa." (Chân phước Elisabeth Chúa Ba Ngôi)

 

50. Thiên Chúa toàn năng nghĩa là gì?

268-278

Thiên Chúa tự mạc khải chính Ngài là "Ðấng mạnh mẽ, oai hùng" (Tv 23 [24],8), Ðấng "không có gì là không thể làm được" (Lc 1,37). Sự toàn năng của Ngài là phổ quát, và mầu nhiệm. Sự toàn năng này được biểu lộ trong việc sáng tạo vũ trụ từ hư vô và sáng tạo con người vì tình yêu, nhưng nhất là trong mầu nhiệm Nhập thể và trong sự Phục sinh Con của Ngài, trong hồng ân đón nhận chúng ta làm nghĩa tử và thứ tha tội lỗi. Vì thế, Hội thánh dâng lời cầu nguyện lên "Thiên Chúa toàn năng và vĩnh cửu" ("Omnipotens sempiterne Deus...").

 

51. Tại sao việc khẳng định rằng: "Lúc khởi đầu, Thiên Chúa dựng nên trời và đất" (St 1,1) lại rất quan trọng?

279-289

315

Bởi vì việc tạo dựng là nền tảng cho tất cả dự định cứu độ của Thiên Chúa. Tạo dựng là việc biểu lộ tình yêu toàn năng và khôn ngoan của Thiên Chúa; đó là bước đầu tiên hướng đến Giao ước của Thiên Chúa duy nhất với dân Ngài; đó là khởi điểm của lịch sử cứu độ, lịch sử này đạt tới chóp đỉnh nơi Chúa Giêsu; đó là câu trả lời đầu tiên cho các vấn nạn căn bản của con người về nguồn gốc và cùng đích của mình.

 

52. Ai đã tạo dựng vũ trụ?

290-292

316

Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần là nguyên lý duy nhất và không thể phân chia của việc tạo dựng, mặc dù công trình tạo dựng vũ trụ được đặc biệt gán cho Chúa Cha.

 

53. Vũ trụ được dựng nên để làm gì?

293-294

319

Vũ trụ được dựng nên để tôn vinh Thiên Chúa, Ðấng đã muốn biểu lộ và thông ban lòng nhân hậu, chân lý và vẻ đẹp của Ngài. Mục đích tối hậu của việc tạo dựng là để Thiên Chúa, trong Ðức Kitô, "có toàn quyền trên muôn loài" (1 Cr 15,28), vì vinh quang của Ngài và hạnh phúc của chúng ta.

"Vinh quang của Thiên Chúa là con người sống và sự sống của con người là được nhìn thấy Thiên Chúa" (Thánh Irênê).

 

54. Thiên Chúa đã sáng tạo vũ trụ như thế nào?

295-301

317-320

Thiên Chúa đã sáng tạo vũ trụ cách tự do, bằng sự khôn ngoan và tình yêu. Vũ trụ không phải là sản phẩm của một luật tất yếu nào đó, của một định mệnh mù quáng hoặc bởi ngẫu nhiên. Thiên Chúa đã sáng tạo "từ hư vô" (ex nihilo; 2 Mcb 7,28), một thế giới được sắp xếp trật tự và tốt lành, nhưng Ngài vô cùng cao cả siêu việt trên mọi loài. Ngài gìn giữ vạn vật trong sự hiện hữu, nâng đỡ và ban cho nó khả năng hoạt động và hướng dẫn nó đến sự trọn hảo nhờ Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

 

55. Sự Quan phòng của Thiên Chúa là gì?

302-306

321

Sự Quan phòng của Thiên Chúa là những sắp xếp nhờ đó Thiên Chúa hướng dẫn các thụ tạo của mình đến chỗ hoàn hảo mà Ngài đã định cho chúng. Thiên Chúa là tác giả tối cao của kế hoạch Ngài; nhưng để thực hiện kế hoạch đó, Ngài cũng sử dụng sự cộng tác của các thụ tạo. Ðồng thời, Ngài ban cho chúng phẩm giá là tự hoạt động và trở thành nguyên nhân cho nhau.

 

56. Con người cộng tác vào sự Quan phòng của Thiên Chúa như thế nào?

307-308

323

Tuy tôn trọng tự do của con người, nhưng Thiên Chúa ban cơ hội và đòi hỏi con người cộng tác với Ngài qua hành động, kinh nguyện và cả sự đau khổ của họ, khi gợi lên trong họ "ước muốn cũng như hành động theo lòng nhân hậu của Ngài" (Pl 2,13).

 

57. Nếu Thiên Chúa toàn năng và quan phòng, tại sao lại có sự dữ?

309-310

324, 400

Chỉ có toàn bộ đức tin Kitô giáo mới có thể trả lời cho câu hỏi vừa bi thảm vừa mầu nhiệm này. Thiên Chúa không bao giờ là nguyên nhân của sự dữ, dù trực tiếp hay gián tiếp. Ngài làm sáng tỏ mầu nhiệm sự dữ nhờ Con Ngài là Ðức Giêsu Kitô, Ðấng đã chết và đã sống lại để chiến thắng sự dữ luân lý to lớn là tội lỗi của con người, nguồn gốc của tất cả những sự dữ khác.

 

58. Tại sao Thiên Chúa lại cho phép sự dữ xuất hiện?

311-314

324

Ðức tin giúp chúng ta xác tín rằng Thiên Chúa đã không cho phép sự dữ xuất hiện, nếu Ngài không làm phát sinh điều thiện hảo từ chính sự dữ đó. Ðiều này Thiên Chúa đã thực hiện cách tuyệt vời trong cái chết và sự sống lại của Ðức Kitô. Thật vậy, từ sự dữ luân lý lớn nhất, là cái chết của Con Ngài, Ngài đã rút ra những điều thiện hảo vĩ đại nhất, đó là việc tôn vinh Ðức Kitô và là ơn cứu độ chúng ta.

 

Trời và Ðất

 

59. Thiên Chúa đã tạo dựng những gì?

325-327

Thánh Kinh nói: "Lúc khởi đầu Thiên Chúa sáng tạo trời đất" (St 1,1). Trong bản tuyên xưng đức tin, Hội thánh công bố Thiên Chúa là Ðấng Sáng Tạo muôn vật hữu hình và vô hình, mọi loài thiêng liêng và vật chất, nghĩa là các thiên thần và thế giới hữu hình, và đặc biệt nhất là con người.

 

60. Các thiên thần là ai?

328-333

350-351

Các thiên thần là những thụ tạo thiêng liêng, không có thân xác, vô hình và bất tử; đó là những hữu thể có ngôi vị, có lý trí và ý chí. Họ không ngừng chiêm ngắm Thiên Chúa diện đối diện và tôn vinh Thiên Chúa; các ngài phục vụ Thiên Chúa và là những sứ giả của Ngài để thực hiện sứ vụ cứu độ loài người.

 

61. Các thiên thần hiện diện trong đời sống của Hội thánh như thế nào?

Hội thánh liên kết với các thiên thần để tôn thờ Thiên Chúa; Hội thánh kêu cầu sự trợ giúp của các ngài và trong phụng vụ, Hội thánh kính nhớ một số vị trong các ngài.

"Bên cạnh mỗi tín hữu đều có một thiên thần như Ðấng bảo trợ và mục tử, hướng dẫn họ đến sự sống" (Thánh Basiliô cả).

 

62. Thánh Kinh dạy gì về việc tạo dựng thế giới hữu hình?

337-344

Qua chuyện kể "sáu ngày" tạo dựng, Thánh Kinh cho chúng ta biết giá trị của thế giới thụ tạo, và mục đích của nó là để tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ con người. Mọi vật hiện hữu là nhờ Thiên Chúa, tất cả đều lãnh nhận từ Thiên Chúa sự tốt lành và hoàn hảo, lề luật và vị trí của mình trong vũ trụ.

 

63. Ðâu là vị trí của con người trong công trình tạo dựng?

343-344

353

Con người là chóp đỉnh của các thụ tạo hữu hình, vì được dựng nên theo hình ảnh và giống Thiên Chúa.

 

64. Các thụ tạo liên hệ với nhau như thế nào?

342

354

Giữa các thụ tạo có mối liên hệ với nhau và một phẩm trật theo ý Thiên Chúa. Ðồng thời cũng có một sự hợp nhất và liên đới giữa các thụ tạo, vì tất cả đều có cùng một Ðấng Sáng Tạo, tất cả đều được Ngài yêu mến và được sắp xếp để tôn vinh Ngài. Vì thế, tôn trọng những lề luật đã được khắc ghi trong công trình tạo dựng và những mối tương quan phát xuất từ bản tính của mọi vật, là một nguyên tắc khôn ngoan và là một nền tảng của luân lý.

 

65. Ðâu là mối liên hệ giữa công trình sáng tạo và công trình cứu chuộc?

345-349

Công trình sáng tạo đạt tới tột đỉnh trong một công trình còn vĩ đại hơn nữa, là công trình cứu chuộc. Thật vậy, công trình cứu chuộc là khởi điểm cho công trình sáng tạo mới, trong đó tất cả sẽ tìm được ý nghĩa trọn vẹn và sự viên mãn của mình.

 

Con người

 

66. Phải hiểu "Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa" theo nghĩa nào?

355-357

Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa theo nghĩa họ có khả năng nhận biết và yêu mến một cách tự do Ðấng Sáng Tạo nên mình. Trên mặt đất, chỉ có con người là thụ tạo đã được Thiên Chúa dựng nên cho chính họ và mời gọi họ tham dự vào đời sống thần linh của Ngài nhờ nhận biết và yêu thương. Vì được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, con người có phẩm giá của một ngôi vị; họ không phải là một sự vật, nhưng là một con người có khả năng nhận thức về bản thân mình, tự hiến mình cách tự do và đi vào sự hiệp thông với Thiên Chúa và với tha nhân.

 

67. Thiên Chúa dựng nên con người với mục đích gì?

358-359

381

Thiên Chúa đã dựng nên tất cả cho con người, nhưng con người được dựng nên để nhận biết, phục vụ và yêu mến Thiên Chúa; hầu ở trần gian, họ dâng lên Thiên Chúa mọi thụ tạo mà tạ ơn Ngài, nhờ đó họ sẽ được nâng lên trời sống với Thiên Chúa. Chỉ trong mầu nhiệm của Ngôi Lời Nhập thể mà mầu nhiệm về con người mới thực sự được sáng tỏ. Con người được tiền định để phản ánh hình ảnh của Con Thiên Chúa làm người, Ðấng là "hình ảnh trọn hảo của Thiên Chúa vô hình" (Cl 1,15).

 

68. Tại sao loài người tạo thành một sự thống nhất?

360-361

Tất cả mọi người tạo thành sự thống nhất của dòng giống loài người, vì họ có cùng một nguồn gốc, được lãnh nhận từ nơi Thiên Chúa. Hơn nữa, Thiên Chúa, "đã tạo thành toàn thể nhân loại từ một người duy nhất" (Cv 17,26). Tất cả đều có một Ðấng Cứu Ðộ duy nhất. Tất cả đều được mời gọi dự phần vào hạnh phúc vĩnh cửu của Thiên Chúa.

 

69. Trong con người, linh hồn và thân xác tạo thành một sự thống nhất như thế nào?

362-365

382

Con người là một hữu thể vừa thể xác, lại vừa tinh thần. Trong con người, tinh thần và vật chất tạo thành một bản thể duy nhất. Sự thống nhất này rất sâu xa đến độ, nhờ nguyên lý tinh thần là linh hồn mà thể xác, vốn là vật chất, trở thành một thân xác con người sống động, và được dự phần vào phẩm giá "là hình ảnh của Thiên Chúa."

 

70. Ai ban linh hồn cho con người?

366-368

382

Linh hồn thiêng liêng và bất tử không đến từ cha mẹ, nhưng được Thiên Chúa tạo dựng cách trực tiếp. Linh hồn lìa khỏi thân xác lúc người ta chết, nhưng linh hồn không chết. Linh hồn sẽ tái hợp với thân xác trong ngày sống lại sau hết.

 

71. Thiên Chúa đã thiết lập mối liên hệ nào giữa người nam và người nữ?

369-373

383

Người nam và người nữ được Thiên Chúa dựng nên với một phẩm giá ngang nhau là những nhân vị, và đồng thời họ bổ túc cho nhau trong tư cách là nam và nữ. Thiên Chúa đã muốn tạo dựng họ cho nhau, làm nên một sự hiệp thông các bản vị. Cả hai cùng được mời gọi truyền lại sự sống con người trong hôn nhân, khi cả hai trở nên "một xương một thịt" (St 2,24) và làm chủ trái đất như những "người quản lý" của Thiên Chúa.

 

72. Tình trạng nguyên thủy của con người theo kế hoạch của Thiên Chúa là gì?

374-379

384

Khi sáng tạo người nam và người nữ, Thiên Chúa đã cho họ tham dự cách đặc biệt vào đời sống thần linh của Ngài, trong sự thánh thiện và công chính. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, con người sẽ không phải đau khổ, cũng không phải chết. Ngoài ra, có một sự hài hòa tuyệt hảo nơi chính con người, giữa thụ tạo với Ðấng Sáng tạo, giữa người nam với người nữ, cũng như giữa đôi vợ chồng đầu tiên với toàn thể thụ tạo.

 

Sự Sa Ngã

 

73. Làm thế nào để hiểu được thực tại của tội lỗi?

385-389

Tội lỗi hiện diện trong lịch sử loài người. Một thực tại như thế chỉ được hiểu biết cách đầy đủ dưới ánh sáng Mạc khải của Thiên Chúa, và nhất là dưới ánh sáng của Ðức Kitô, Ðấng Cứu Ðộ mọi người, Ðấng tuôn đổ ân sủng thật sung mãn bất cứ nơi nào tràn đầy tội lỗi.

 

74. Sự sa ngã của các thiên thần là gì?

391-395

414

Với cách diễn tả này, người ta muốn nói rằng Satan và các ma quỉ khác, được Thánh Kinh và Thánh truyền nói đến, vốn là các thiên thần tốt lành do Thiên Chúa dựng nên, nhưng đã trở thành ác xấu, bởi vì, qua việc chọn lựa tự do và dứt khoát, chúng từ chối Thiên Chúa và Vương quyền của Ngài và như thế làm phát sinh ra hỏa ngục. Chúng cố gắng lôi kéo con người vào cuộc nổi loạn chống lại Thiên Chúa; nhưng trong Ðức Kitô, Thiên Chúa xác nhận chiến thắng chắc chắn của Ngài trên Ác thần.

 

75. Tội đầu tiên của con người cốt tại điều gì?

396-403

415-417

Con người, bị ma quỷ cám dỗ, đã dập tắt trong trái tim mình sự tin tưởng vào những liên hệ với Ðấng Sáng Tạo của mình. Khi không tuân phục Thiên Chúa, con người muốn trở nên "như Thiên Chúa," không nhìn nhận Thiên Chúa và không còn căn cứ vào Thiên Chúa nữa (St 3,5). Như thế, Ađam và Evà lập tức đánh mất ân sủng của sự thánh thiện và sự công chính nguyên thủy cho bản thân và tất cả con cháu họ.

 

76. Tội tổ tông truyền là gì?

404

419

Mọi người đều bị sinh ra trong nguyên tội. Nguyên tội là tình trạng thiếu vắng ơn thánh sủng và sự công chính nguyên thủy. Ðó là một tội mà chúng ta "vướng mắc" chứ không phải là một tội mà chúng ta vấp phạm; đó là tình trạng lúc chào đời chứ không phải là một hành vi cá nhân. Do sự thống nhất của toàn thể loài người, tội này được truyền lại cho con cháu của Ađam trong bản tính loài người, "không phải do bắt chước, nhưng là qua truyền sinh." Việc truyền đạt này là một mầu nhiệm mà chúng ta không thể hiểu được cách trọn vẹn.

 

77. Những hậu quả khác do nguyên tội gây nên là gì?

405-409

418

Sau khi tổ tông đã phạm tội, bản tính con người không hoàn toàn bị hủy hoại, nhưng bị thương tật trong các sức lực tự nhiên của mình, chịu sự u mê, đau khổ và nằm dưới quyền lực sự chết; bản tính con người bị nghiêng chiều về tội lỗi. Sự nghiêng chiều này được gọi là dục vọng (concupiscentia).

 

78. Thiên Chúa đã làm gì sau tội đầu tiên của con người?

410-412

420

Sau tội đầu tiên, thế gian đã bị tràn ngập tội lỗi, nhưng Thiên Chúa đã không bỏ rơi con người dưới quyền lực sự chết. Trái lại, Ngài đã tiên báo cách mầu nhiệm - trong "Tiền Tin Mừng" (x. St 3,15) - rằng sự dữ sẽ bị đánh bại và con người sẽ được nâng dậy khỏi sự sa ngã của họ. Ðó là lời tiên báo đầu tiên về Ðấng Mêsia cứu chuộc. Vì thế, chúng ta đã gọi sự sa ngã là "tội hồng phúc" (felix culpa), vì "nhờ có ngươi, ta mới có được Ðấng Cứu Chuộc cao cả dường này" (Phụng Vụ đêm Vọng Phục sinh).

 

Chương Hai

Tôi Tin Kính Ðức Chúa Giêsu Kitô,

Con Một Thiên Chúa

 

79. Tin Mừng cho con người là gì?

422-424

Tin Mừng là lời loan báo về Ðức Giêsu Kitô, "Con Thiên Chúa hằng sống" (Mt 16,16), Ðấng đã chết và đã sống lại. Vào thời vua Hêrôđê và Hoàng Ðế Xêdarê Augustô, Thiên Chúa đã thực hiện những lời Ngài đã hứa với Ábraham và dòng dõi qua việc Ngài đã sai "Con Mình tới, sinh làm con một người nữ và sống dưới lề luật, để chuộc những ai sống dưới lề luật, hầu chúng ta nhận được ơn làm nghĩa tử" (Ga 4,4-5).

 

80. Tin Mừng này được loan truyền như thế nào?

425-429

Ngay từ đầu, các môn đệ tiên khởi đã khao khát loan báo Ðức Giêsu Kitô, nhằm làm cho mọi người tin vào Người. Ngày nay cũng thế, sự hiểu biết say mê Ðức Kitô làm nẩy sinh nơi các tín hữu niềm khao khát rao giảng Tin Mừng và dạy giáo lý, nghĩa là giúp mọi người nhận thấy tất cả kế hoạch của Thiên Chúa trong con người Chúa Giêsu và dẫn đưa nhân loại đến hiệp thông với Người.

 

"Tôi Tin Kính Ðức Chúa Giêsu Kitô,

Là Con Một Ðức Chúa Cha,

Cùng Là Chúa Chúng Tôi"

 

81. Danh thánh "Giêsu" nghĩa là gì?

430-435

452

Danh thánh Giêsu, được thiên thần gọi ngay từ lúc Truyền tin, có nghĩa là "Thiên Chúa cứu độ". Danh thánh này nói lên căn tính và sứ mạng của Chúa Giêsu, vì "chính Người sẽ cứu dân mình khỏi tội" (Mt 1,21). Thánh Phêrô khẳng định rằng "dưới gầm trời này không có danh nào khác đã được ban cho nhân loại, để chúng ta nhờ vào Danh đó mà được cứu độ" (Cv 4,12).

 

82. Tại sao Chúa Giêsu lại được gọi là "Ðấng Kitô"?

436-440

453

"Kitô" là tiếng Hy Lạp, còn "Mêsia" là tiếng Hypri, có nghĩa là "được xức dầu". Chúa Giêsu là Ðấng Kitô vì Người được Thiên Chúa thánh hiến, được xức dầu bằng Chúa Thánh Thần để đảm nhận sứ mạng cứu chuộc của Người. Người là Ðấng Mêsia mà dân Israel mong đợi, được Thiên Chúa Cha sai đến trần gian. Chúa Giêsu đã chấp nhận tước hiệu Mêsia, nhưng đã xác định rõ ràng ý nghĩa tước hiệu này: "từ trời xuống" (Ga 3,13), chịu đóng đinh và rồi sống lại, Người là Tôi Trung Ðau Khổ, "hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người" (Mt 20,28). Từ tước hiệu Kitô này, chúng ta được mang danh hiệu là người Kitô hữu.

 

83. Chúa Giêsu là "Con Một Thiên Chúa" theo ý nghĩa nào?

441-445

454

Chúa Giêsu là "Con Một Thiên Chúa" theo một ý nghĩa duy nhất và trọn hảo. Vào lúc Người chịu phép rửa và trong cuộc Hiển Dung, tiếng của Chúa Cha cho thấy Chúa Giêsu là "Con yêu dấu" của Ngài. Khi Chúa Giêsu tự giới thiệu mình là Con, chỉ mình Người "biết Chúa Cha" (Mt 11,27), Người khẳng định mối tương quan duy nhất và vĩnh cửu của mình với Thiên Chúa là Cha của Người. "Người là Con duy nhất của Thiên Chúa" (1 Ga 4,9), là Ngôi Hai trong Ba Ngôi. Người là trung tâm của lời rao giảng của các thánh Tông đồ: các Tông đồ đã thấy "vinh quang của Người, vinh quang mà Chúa Cha ban cho Người, là Con Một" (Ga 1,14).

 

84. Tước hiệu "Ðức Chúa" có ý nghĩa gì?

446-451

455

Trong Thánh Kinh, thường tước hiệu này để chỉ Thiên Chúa tối cao. Chúa Giêsu tự nhận cho mình tước hiệu này và mạc khải quyền tối thượng thần linh của Người qua quyền năng của Người trên thiên nhiên, trên ma quỉ, trên tội lỗi và trên cái chết, và nhất là qua cuộc phục sinh của Người. Những tuyên xưng đầu tiên của các người Kitô hữu công bố quyền năng, danh dự và vinh quang dành cho Thiên Chúa Cha cũng thuộc về Chúa Giêsu, Ðấng mà Thiên Chúa "đã ban tặng danh hiệu trổi vượt trên mọi danh hiệu" (Pl 2,9). Người là Ðức Chúa của trần gian và của lịch sử, là Ðấng duy nhất mà mọi người, với sự tự do của mình, phải hoàn toàn tùng phục.

 

"Bởi Phép Ðức Chúa Thánh Thần

Mà Người Xuống Thai

Sinh Bởi Bà Maria Ðồng Trinh"

 

85. Tại sao Con Thiên Chúa làm người?

456-460

Con Thiên Chúa đã nhập thể trong lòng Trinh Nữ Maria bởi phép Chúa Thánh Thần, vì loài người chúng ta và để cứu rỗi chúng ta, có nghĩa là để chúng ta, là những kẻ tội lỗi, được giao hòa với Thiên Chúa, để cho chúng ta biết được tình thương vô bờ bến của Ngài, để trở nên mẫu gương cho chúng ta về sự thánh thiện và để làm cho chúng ta trở thành những người "được thông phần bản tính Thiên Chúa ( 2 Pr 1,4).

 

86. Hai tiếng "Nhập Thể" có nghĩa là gì?

461-463

483

Hội thánh dùng từ "Nhập Thể" để gọi mầu nhiệm của sự kết hợp tuyệt vời của thần tính và nhân tính trong Ngôi vị thần linh duy nhất của Ngôi Lời. Ðể thực hiện công cuộc cứu rỗi chúng ta, Con Thiên Chúa đã hóa thành "xác thể" (Ga 1,14), trở thành con người thật. Ðức tin vào mầu nhiệm Nhập thể là dấu chỉ phân biệt của niềm tin Kitô giáo.

 

87. Ðức Giêsu Kitô vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật như thế nào?

464-467

469

Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật và là người thật, không thể tách rời nhau trong sự duy nhất của Ngôi vị Thiên Chúa của Người. Chính Người là Con Thiên Chúa, là Ðấng "được sinh ra mà không phải được tạo thành, đồng bản thể với Ðức Chúa Cha", Người thật sự trở thành con người, trở thành anh em của chúng ta, tuy không ngừng là Thiên Chúa, là Ðức Chúa của chúng ta.

 

88. Công đồng Chalcedonia (năm 451) dạy gì về vấn đề này?

467

Công đồng Chalcedonia dạy chúng ta phải tuyên xưng: "một Chúa Con duy nhất, là Ðức Giêsu Kitô Chúa chúng ta, Người hoàn hảo trong thần tính, Người cũng hoàn hảo trong nhân tính, thật sự là Thiên Chúa và thật sự là người, có một linh hồn có lý trí và một thân xác, đồng bản thể với Chúa Cha theo thần tính mà cũng đồng bản thể với chúng ta theo nhân tính, "giống chúng ta về mọi phương diện ngoại trừ tội lỗi" (Dt 4,15), sinh bởi Ðức Chúa Cha theo thần tính từ trước muôn đời, và trong những ngày cuối cùng này, vì chúng ta và để cứu rỗi chúng ta, Người được sinh ra theo nhân tính từ Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa."

 

89. Hội thánh diễn tả mầu nhiệm Nhập thể như thế nào?

464-469

479-481

Hội thánh diễn tả mầu nhiệm này khi xác quyết rằng Ðức Giêsu Kitô là Thiên Chúa thật và là người thật, với hai bản tính là thần tính và nhân tính, không lẫn lộn, nhưng kết hợp trong Ngôi Lời. Vì thế, trong nhân tính của Chúa Giêsu, tất cả - các phép lạ, đau khổ và cái chết - đều được qui về Ngôi vị thần linh của Người, Ðấng hoạt động qua nhân tính mà Ngôi vị này đảm nhận.

"Ôi Con duy nhất và là Ngôi Lời của Thiên Chúa, dù bất tử, nhưng để cứu rỗi chúng con, Chúa đã nhập thể nơi Ðức Maria, Mẹ rất thánh của Thiên Chúa và mãi mãi đồng trinh... Chúa là Một trong Ba Ngôi chí thánh, được tôn vinh cùng với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần, xin cứu độ chúng con!" (Phụng vụ Byzantin của thánh Gioan Kim Khẩu).

 

90. Có phải Con Thiên Chúa làm người có một linh hồn với tri thức nhân loại không?

470-474

482

Con Thiên Chúa đã đón nhận một thân xác được một linh hồn nhân loại có tri thức làm cho sinh động. Với tri thức nhân loại, Chúa Giêsu đã học hỏi nhiều qua kinh nghiệm. Nhưng cũng với tư cách là con người, Con Thiên Chúa có một sự hiểu biết thâm sâu và trực tiếp về Thiên Chúa, Cha của Người. Người cũng nhìn thấu những tư tưởng thầm kín của con người và hiểu biết đầy đủ các ý định muôn thuở mà Người đến để mạc khải.

 

91. Hai ý muốn nơi Ngôi Lời nhập thể hợp tác với nhau như thế nào?

475

482

Chúa Giêsu có một ý muốn của Thiên Chúa và một ý muốn của con người. Trong cuộc sống nơi trần gian, Con Thiên Chúa đã muốn làm theo con người điều mà Người đã quyết định theo thần tính với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần về ơn cứu độ chúng ta. Ý muốn nhân loại của Ðức Kitô luôn theo ý muốn thần linh, không miễn cưỡng, không đối kháng, và hơn nữa, ý muốn nhân loại của Người đã tùng phục ý muốn thần linh.

 

92. Ðức Kitô có một thân xác con người thật không?

476-477

Ðức Kitô đã đón nhận một thân xác thật sự của con người, qua đó Thiên Chúa vô hình đã trở nên hữu hình. Vì thế, Ðức Kitô có thể được trình bày và tôn kính qua các ảnh tượng thánh.

 

93. Trái tim của Ðức Kitô nói lên điều gì?

478

Ðức Kitô biết và yêu thương chúng ta bằng một trái tim của con người. Trái tim của Người bị đâm thâu để cứu độ chúng ta, là biểu trưng cho tình yêu vô biên của Người đối với Chúa Cha và đối với tất cả mọi người.

 

94. Câu "Bởi phép Ðức Chúa Thánh Thần mà Người xuống thai#" có ý nghĩa gì?

484-486

Câu này muốn nói lên rằng Ðức Trinh Nữ Maria đã thụ thai trong lòng mình Người Con Vĩnh Cửu là bởi tác động của Chúa Thánh Thần chứ không có sự cộng tác của một người nam: "Thánh Thần sẽ ngự xuống trên Bà" (Lc 1,35), đó là lời thiên thần đã nói với Ðức Maria lúc Truyền tin.

 

95. "...sinh bởi Bà Maria Ðồng Trinh": tại sao Ðức Maria thực sự là Mẹ Thiên Chúa?

495

509

Ðức Maria thật sự là Mẹ Thiên Chúa bởi vì là Mẹ của Chúa Giêsu (Ga 2,1; 19,25). Thật vậy, Ðấng mà Mẹ đã cưu mang bởi tác động của Chúa Thánh Thần và đã thực sự là con của Mẹ, chính là Con hằng hữu của Thiên Chúa Cha. Chính Người là Thiên Chúa.

 

96. "Vô Nhiễm Nguyên Tội" nghĩa là gì?

487-492

508

Từ muôn thuở và một cách hoàn toàn nhưng không, Thiên Chúa đã chọn Ðức Maria làm Mẹ của Con mình. Ðể chu toàn sứ mạng này, Mẹ đã được ơn vô nhiễm ngay từ lúc được thụ thai. Ðiều này có nghĩa là, nhờ ân sủng của Thiên Chúa và đón nhận trước công nghiệp của Ðức Giêsu Kitô, Ðức Maria đã được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ lúc được thụ thai.

 

97. Ðức Maria đã cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa như thế nào?

493-494

508-511

Nhờ ân sủng của Thiên Chúa, Ðức Maria, suốt đời vẫn tinh tuyền không hề phạm một tội riêng nào. Mẹ là "Ðấng đầy ân phúc" (Lc 1,28), "Ðấng rất thánh." Khi Thiên Thần báo tin rằng Mẹ sẽ sinh "Con Ðấng Tối cao" (Lc 1,32), Mẹ đã tự do chấp nhận trong "sự vâng phục của đức tin" (Rm 1,5). Ðức Maria tự hiến hoàn toàn cho con người và công trình của Chúa Giêsu, Con của Mẹ, và với trọn tâm hồn Mẹ chấp nhận ý định cứu độ của Thiên Chúa.

 

98. Việc mang thai Chúa Giêsu một cách đồng trinh có ý nghĩa gì?

496-498

503

Ðiều này có nghĩa là Chúa Giêsu được thụ thai trong lòng Ðức Trinh Nữ chỉ do quyền năng của Chúa Thánh Thần mà thôi, không có sự can thiệp của người đàn ông. Người là Con Thiên Chúa trên trời theo thần tính, là Con của Ðức Maria theo nhân tính, nhưng thực sự là Con Thiên Chúa trong hai bản tính, cùng hiện diện trong một Ngôi vị duy nhất, là ngôi vị thần linh.

 

99. Câu "Ðức Maria trọn đời đồng trinh" có ý nghĩa gì?

499-507

510-511

"Ðức Maria trọn đời đồng trinh" có nghĩa là Mẹ "vẫn còn đồng trinh khi thụ thai Con mình, đồng trinh khi sinh Con, đồng trinh khi bồng ẵm Người, đồng trinh khi cho Người bú mớm, là người mẹ đồng trinh, vĩnh viễn đồng trinh" (thánh Augustinô). Khi các Phúc Âm nói về "anh chị em của Chúa Giêsu," thì đó là những người bà con họ hàng gần của Chúa Giêsu, theo như cách nói thông thường trong Thánh Kinh.

 

100. Bằng cách nào tình mẫu tử thiêng liêng của Ðức Maria mang tính phổ quát?

501-507

511

Ðức Maria chỉ có một người Con duy nhất, là Chúa Giêsu, nhưng trong Người, tình mẫu tử thiêng liêng của Mẹ nới rộng cho hết mọi người đã được Chúa Giêsu cứu độ. Vâng phục bên cạnh Ađam mới là Ðức Giêsu Kitô, Ðức Trinh Nữ là bà Evà mới, bà mẹ đích thực của chúng sinh. Với tình yêu từ mẫu, Mẹ cộng tác vào việc sinh hạ và nuôi dưỡng họ trong trật tự ân sủng. Vừa là Trinh Nữ vừa là Mẹ, Ðức Maria là hình ảnh của Hội thánh, là sự thể hiện toàn hảo nhất của Hội thánh.

 

101. "Cả cuộc đời Ðức Kitô là một Mầu nhiệm" nghĩa là gì?

512-521

561-562

Cả cuộc đời của Ðức Kitô là một sự kiện mạc khải. Ðiều có thể thấy được trong cuộc đời trần thế của Người dẫn chúng ta đến Mầu nhiệm vô hình , nhất là Mầu nhiệm Con Thiên Chúa của Người: "Ai thấy Tôi là thấy Chúa Cha" (Ga 14,9). Ðàng khác, mặc dù ơn cứu độ đã được hoàn thành trọn vẹn qua thập giá và cuộc phục sinh, nhưng trọn cuộc đời của Ðức Kitô là Mầu nhiệm cứu độ, vì tất cả những gì Chúa Giêsu đã làm, đã nói và đã chịu đau khổ đều có mục đích là để cứu độ loài người sa ngã và để tái lập ơn gọi làm con Thiên Chúa của chúng ta.

 

102. Các mầu nhiệm của Chúa Giêsu đã được chuẩn bị như thế nào?

522-524

Trước hết, đã có một thời gian hy vọng lâu dài hằng bao thế kỷ, mà chúng ta cảm nhận lại khi cử hành Phụng vụ mùa Vọng. Ngoài sự chờ đợi lờ mờ mà Thiên Chúa đã đặt để trong tâm hồn các người ngoại giáo, Thiên Chúa đã chuẩn bị cho việc Con Ngài ngự đến qua Giao ước cũ, cho đến thời ông Gioan Tẩy Giả, là người cuối cùng, nhưng lại vĩ đại nhất trong số các tiên tri.

 

103. Tin Mừng về mầu nhiệm Giáng sinh và thời thơ ấu của Chúa Giêsu dạy chúng ta điều gì?

525-530

563-564

Vào lúc Giáng sinh, vinh quang thiên quốc được tỏ lộ trong sự yếu đuối của Hài Nhi. Việc cắt bì Chúa Giêsu đã lãnh nhận là dấu chỉ Người thuộc về dân Do Thái và tượng trưng cho Bí tích Rửa tội của chúng ta. Hiển Linh là việc Vua-Mêsia của Israel tỏ mình ra cho tất cả muôn dân. Lúc dâng Chúa vào trong Ðền Thờ, người ta nhận ra nơi ông Simeon và bà Anna sự chờ đợi của dân Israel, nay đến gặp gỡ Ðấng Cứu Ðộ của mình. Cuộc trốn sang Ai Cập và sự kiện tàn sát trẻ vô tội báo trước cả cuộc đời của Ðức Kitô sẽ chịu nhiều bách hại. Việc Người rời bỏ Ai Cập để trở về nhắc lại cuộc xuất hành và giới thiệu Ðức Kitô như ông Môsê mới: Người là Ðấng giải phóng đích thực và tối hậu.

 

104. Quãng đời ẩn dật của Chúa Giêsu tại Nazareth dạy chúng ta điều gì?

533-534

564

Suốt cuộc sống ẩn dật ở Nazareth, Chúa Giêsu đã âm thầm sống một cuộc sống bình thường. Như vậy, Người cho phép chúng ta hiệp thông với Người trong sự thánh thiện của đời sống thường ngày được dệt bằng lời cầu nguyện, sự đơn sơ, lao động, tình yêu gia đình. Việc vâng phục của Người đối với Ðức Maria và thánh Giuse, cha nuôi của Người, là hình ảnh của sự vâng phục con thảo đối với Chúa Cha của Người. Với đức tin, Ðức Maria và thánh Giuse đón nhận mầu nhiệm của Chúa Giêsu, dù rằng không phải lúc nào các ngài cũng hiểu được mầu nhiệm ấy.

 

105. Tại sao Chúa Giêsu lãnh nhận phép rửa của ông Gioan để "sám hối hầu được ơn tha tội" (Lc 3,3)?

535-537

565

Ðể khởi đầu quãng đời công khai và để tham dự trước vào Phép rửa là cái chết của mình, Chúa Giêsu, dù không có tội lỗi nào, và là "Chiên Thiên Chúa, Ðấng xoá tội trần gian" (Ga 1,29), cũng chấp nhận liệt mình vào hàng các tội nhân. Chúa Cha tuyên bố Người là "Con yêu dấu" của mình (Mt 3,17) và Thánh Thần ngự xuống trên Người. Phép rửa của Chúa Giêsu là hình ảnh báo trước Bí tích Rửa tội của chúng ta.

 

106. Những cơn cám dỗ của Chúa Giêsu trong sa mạc nói lên điều gì?

538-540

566

Những cám dỗ Chúa Giêsu phải chịu trong sa mạc thu tóm cơn cám dỗ của Ađam trong vườn địa đàng và những cơn cám dỗ của Israel trong sa mạc. Satan cám dỗ Chúa Giêsu về sự vâng phục sứ vụ mà Chúa Cha đã trao phó. Ðức Kitô, Ađam mới, đã chống lại cơn cám dỗ, và chiến thắng của Người báo trước chiến thắng của cuộc khổ nạn, là sự vâng phục tuyệt đối trong tình yêu con thảo của Người. Trong thời gian Phụng vụ Mùa Chay, Hội thánh kết hợp với Mầu nhiệm này cách đặc biệt.

 

107. Ai được mời gọi tham dự vào Nước Thiên Chúa được Chúa Giêsu loan báo và thực hiện?

541-546

567

Chúa Giêsu mời gọi mọi người tham dự vào Nước Thiên Chúa. Cả kẻ xấu xa nhất trong các tội nhân cũng được mời gọi sám hối và đón nhận lòng thương xót vô biên của Chúa Cha. Ngay trên mặt đất này, Nước Thiên Chúa đã thuộc về những ai đón nhận với tâm hồn khiêm tốn. Những mầu nhiệm của Nước Thiên Chúa được mạc khải cho những người này.

 

108. Tại sao Chúa Giêsu biểu lộ Nước Trời bằng các dấu chỉ và phép lạ?

547-550

567

Chúa Giêsu làm các dấu chỉ và phép lạ kèm theo lời của Người, để chứng tỏ rằng Nước Trời đang hiện diện nơi Người, là Ðấng Mêsia. Mặc dù đã chữa lành một số bệnh nhân, Người không đến để loại trừ mọi cái xấu ra khỏi trái đất, nhưng trước hết là để giải phóng con người khỏi ách nô lệ tội lỗi. Cuộc chiến đấu chống lại ma quỉ báo trước rằng thập giá của Người sẽ chiến thắng "thủ lãnh thế gian" (Ga 12,31).

 

109. Trong Nước Trời, Chúa Giêsu đã trao quyền hành nào cho các Tông đồ của Người?

551-553

567

Chúa Giêsu chọn Nhóm Mười Hai, những chứng nhân tương lai cho cuộc phục sinh của Người. Người cho họ tham dự vào sứ vụ và quyền hành của Người để dạy dỗ, tha thứ tội lỗi, xây dựng và điều khiển Hội thánh. Trong Nhóm này, thánh Phêrô lãnh nhận "chìa khóa Nước Trời" (Mt 16,19) và chiếm địa vị thứ nhất, có sứ mạng gìn giữ đức tin được toàn vẹn và củng cố các anh em mình.

 

110. Việc Hiển Dung có ý nghĩa gì?

554-556

568

Trước hết, Thiên Chúa Ba Ngôi xuất hiện trong cuộc Hiển Dung: "Chúa Cha trong lời nói, Chúa Con trong nhân tính của mình, Chúa Thánh Thần trong đám mây sáng chói" (thánh Tôma Aquinô). Khi gợi lên cho ông Môsê và ông Êlia về cuộc "ra đi của mình" (Lc 9,31), Chúa Giêsu cho thấy rằng vinh quang của Người phải kinh qua thập giá; và Người sống trước cuộc phục sinh và cuộc trở lại trong vinh quang của Người, lúc Người "sẽ biến đổi thân xác yếu hèn của chúng ta nên giống thân xác vinh hiển của Người" (Pl 3,21).

"Chúa đã hiển dung trên núi và các môn đệ chiêm ngắm vinh quang Người tùy khả năng, để mai sau khi thấy Người chịu đóng đinh thập giá, họ hiểu rằng Người đã tự nguyện chịu khổ hình. Rồi họ sẽ loan báo cho muôn dân biết Người chính là vinh quang Chúa Cha chiếu tỏa" (Phụng Vụ Byzantin).

 

111. Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem với tư cách là Ðấng Mêsia như thế nào?

557-560

569-570

Vào thời gian đã định, Chúa Giêsu quyết lên Giêrusalem để chịu khổ nạn, chịu chết và sống lại từ cõi chết. Với tư cách là Ðức Vua-Mêsia, Ðấng loan báo Vương quốc của Thiên Chúa đến, Người đi vào thành của Người, cỡi trên một con lừa. Những kẻ bé mọn đón rước Người bằng lời tung hô mà về sau được đưa vào kinh "Thánh! Thánh! Thánh!" trong Thánh Lễ: "Chúc tụng Ðấng ngự đến nhân danh Chúa" (Mt 21,9). Phụng vụ Hội thánh khởi đầu Tuần Thánh bằng việc cử hành biến cố này.

 

"Ðức Giêsu Kitô Ðã Chịu Nạn

Ðời Quan Phongxiô Philatô,

Chịu Ðóng Ðinh Trên Cây Thánh Giá,

Chết Và Táng Xác"

 

112. Mầu nhiệm Vượt qua của Chúa Giêsu có tầm quan trọng nào?

571-573

Mầu nhiệm Vượt qua của Chúa Giêsu, bao gồm cuộc khổ nạn, cái chết, sự phục sinh và tôn vinh của Người, là trung tâm của đức tin Kitô giáo. Vì ý định cứu độ của Thiên Chúa được hoàn tất một lần thay cho tất cả nhờ cái chết cứu độ của Con Thiên Chúa là Ðức Giêsu Kitô.

 

113. Chúa Giêsu bị kết án vì những lời buộc tội nào?

574-576

Một số thủ lãnh Israel đã kết án Chúa Giêsu chống lại Lề Luật, chống lại Ðền thờ Giêrusalem và đặc biệt chống lại niềm tin vào Thiên Chúa duy nhất, bởi vì Người tự tuyên bố mình là Con của Thiên Chúa. Chính vì thế họ đã nộp Người cho quan Philatô, để Người bị kết án tử hình.

 

114. Ðâu là thái độ của Chúa Giêsu đối với Lề luật Israel?

577-582

592

Chúa Giêsu không hủy bỏ Lề luật do Thiên Chúa trao ban cho ông Môsê trên núi Sinai, nhưng Người đã làm cho Lề luật nên trọn bằng cách đem lại cho Lề luật lời giải thích tối hậu. Người là Ðấng ban hành Lề luật của Thiên Chúa, Ðấng chu toàn Lề luật cách viên mãn. Ngoài ra, qua cái chết đền tội trong vai trò Người Tôi Trung, Người hiến dâng hy tế duy nhất có khả năng cứu chuộc tất cả "tội lỗi người ta đã phạm trong thời Giao ước đầu tiên" (Dt 9,15).

 

115. Ðâu là thái độ của Chúa Giêsu đối với Ðền thờ Giêrusalem?

583-586

593

Chúa Giêsu bị kết án là có thái độ thù nghịch với Ðền thờ. Thực ra, Người đã tôn trọng Ðền thờ như là "nhà của Cha mình" (Ga 2,16). Chính tại đó Người đã giảng dạy một phần giáo huấn quan trọng của Người. Nhưng Người cũng báo trước Ðền thờ sẽ bị tàn phá, trong liên hệ với cái chết của Người. Người tự giới thiệu mình là nơi cư ngụ vĩnh viễn của Thiên Chúa giữa loài người.

 

116. Chúa Giêsu có chống lại niềm tin của Israel vào Thiên Chúa duy nhất và là Ðấng cứu độ hay không?

587-591

594

Chúa Giêsu không bao giờ chống lại niềm tin vào Thiên Chúa duy nhất, cả khi Người hoàn tất công trình của Thiên Chúa cách trọn hảo, chu toàn các lời hứa về Ðấng Mêsia và đồng thời mạc khải Người ngang hàng với Thiên Chúa: đó là việc tha thứ các tội lỗi. Người mời gọi chúng ta phải tin vào Người và phải sám hối, giúp chúng ta nhận ra sự hiểu lầm bi thảm của Công nghị đã kết án Người đáng phải chết vì lý do phạm thượng.

 

117. Ai chịu trách nhiệm về cái chết của Chúa Giêsu?

595-598

Không thể qui trách nhiệm cuộc khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu một cách không phân biệt cho mọi người Do Thái thời đó, cũng như cho con cháu họ sau này. Mỗi tội nhân, nghĩa là mọi người, thực sự là nguyên nhân và công cụ gây nên những đau khổ của Ðấng Cứu Chuộc. Chịu trách nhiệm nặng nề hơn nữa là những người, đặc biệt nhất là các người Kitô hữu, thường xuyên sa ngã phạm tội và vui thoả trong những điều xấu xa.

 

118. Tại sao cái chết của Chúa Giêsu lại nằm trong kế hoạch của Thiên Chúa?

599-605

619

Ðể tất cả chúng ta, là những kẻ đáng chết, được giao hòa trong Ðức Kitô, Thiên Chúa đã đưa ra một kế hoạch tràn đầy tình yêu là sai Con mình đến phó mình chịu chết vì những kẻ tội lỗi. Cái chết của Ðức Kitô đã được loan báo trong Cựu Ước, đặc biệt như hy tế của Người Tôi Tớ chịu đau khổ, và đã xảy ra "theo như lời Thánh Kinh."

 

119. Ðức Kitô đã dâng hiến mình cho Chúa Cha như thế nào?

606-609

620

Ðức Kitô đã tự do dâng hiến mình cho Chúa Cha, để chu toàn ý định cứu độ. Người đã trao ban sự sống "làm giá chuộc cho nhiều người" (Mc 10,45). Nhờ đó, Người giao hòa toàn thể nhân loại với Thiên Chúa. Sự đau khổ và cái chết của Người cho thấy nhân tính của Người là dụng cụ tự do và hoàn hảo để Thiên Chúa, Ðấng muốn cứu độ mọi người, thể hiện tình yêu của Ngài.

 

120. Việc dâng hiến của Chúa Giêsu được diễn tả như thế nào trong Bữa Tiệc Ly?

610-611

621

Trong Bữa Tiệc Ly với các Tông đồ vào buổi tối trước cuộc Khổ nạn, Chúa Giêsu đã tham dự trước, nghĩa là Người ám chỉ và thực hiện trước, việc tự nguyện dâng hiến chính mình: "Ðây là Mình Thầy bị nộp vì anh em" (Lc 22,19); "Ðây là Máu Thầy, máu đổ ra..." (Mt 26,28). Như thế, Người vừa thiết lập Bí tích Thánh Thể như việc "tưởng nhớ" (1 Cr 11,25) đến hy tế của Người, vừa thiết lập các Tông đồ của Người thành những tư tế của Giao ước mới.

 

121. Ðiều gì đã xảy ra trong cơn hấp hối nơi vườn Giếtsêmani?

612

Mặc dầu nhân tính rất thánh của Ðấng là "Tác giả sự sống" (Cv 3,15) đã khiếp sợ sự chết, nhưng ý chí nhân loại của Con Thiên Chúa vẫn tùng phục thánh ý Chúa Cha: để cứu độ chúng ta, Chúa Giêsu chấp nhận gánh lấy tội lỗi chúng ta trong thân xác mình, Người "vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết" (Pl 2,8).

 

122. Hiệu quả hy tế của Ðức Kitô trên thập giá là gì?

613-617

622-623

Chúa Giêsu tự nguyện hiến dâng mạng sống mình làm hy lễ đền tội, nghĩa là Người sửa lại tội lỗi chúng ta bằng sự vâng phục trọn vẹn của Người vì tình yêu cho đến chết. Tình "Yêu thương đến cùng" (Ga 13,1) của Con Thiên Chúa đã giao hòa toàn thể nhân loại với Thiên Chúa. Như vậy, Hy lễ Vượt qua của Ðức Kitô cứu chuộc mọi người cách độc nhất vô nhị, hoàn hảo và tối hậu, và mở lối cho họ vào sự hiệp thông với Thiên Chúa.

 

123. Tại sao Chúa Giêsu kêu gọi các môn đệ vác lấy thập giá của họ?

618

Khi kêu gọi các môn đệ vác thập giá mình mà theo Người, Chúa Giêsu muốn những người đầu tiên hưởng nhờ hy tế cứu độ của Người được kết hợp vào hy tế ấy.

 

124. Thân xác của Chúa Giêsu ở trong tình trạng nào khi Người nằm trong mồ?

624-630

Ðức Kitô đã chết thật sự và đã được mai táng thật sự. Nhưng quyền năng Thiên Chúa đã gìn giữ thân xác Người khỏi bị hư nát.

 

"Ðức Giêsu Kitô Xuống Ngục Tổ Tông,

Ngày Thứ Ba Bởi Trong Kẻ Chết Mà Sống Lại"

 

125. "Ngục tổ tông" mà Chúa Giêsu đi xuống là gì?

632-637

"Ngục tổ tông" - khác với hỏa ngục của án phạt - là tình trạng của những người chết trước thời của Chúa Giêsu, dù họ lành thánh hay xấu xa. Với linh hồn được kết hợp với Ngôi vị thần linh, Chúa Giêsu xuống với những kẻ công chính trong ngục tổ tông, là những người đang mong chờ Ðấng Cứu Chuộc họ, để cuối cùng họ có thể đạt được sự hưởng kiến Thiên Chúa. Sau khi nhờ cái chết của Người, Chúa Giêsu đã chiến thắng cả sự chết lẫn ma quỉ là "lãnh chúa của sự chết" (Dt 2,14), Người giải thoát những người công chính đang mong chờ Ðấng Cứu Chuộc, và Người mở cửa trời cho họ.

 

126. Cuộc Phục sinh của Chúa Giêsu có vị trí nào trong đức tin của chúng ta?

631, 638

Cuộc Phục sinh là chân lý cao cả nhất của đức tin chúng ta vào Ðức Kitô. Với thập giá, cuộc Phục sinh là phần thiết yếu của mầu nhiệm Vượt qua.

 

127. Những "dấu chỉ" nào làm chứng cho cuộc Phục sinh của Chúa Giêsu?

639-644

656-657

Ngoài dấu chỉ chính yếu là mồ trống, cuộc Phục sinh của Chúa Giêsu được làm chứng bởi một số phụ nữ; họ là những người đầu tiên đã gặp gỡ Người và đã báo tin cho các Tông đồ. Tiếp đó, Chúa Giêsu đã "hiện ra với Kêpha" (tức là thánh Phêrô), rồi với Nhóm Mười Hai. Sau đó, Người đã hiện ra cùng một lúc với hơn năm trăm anh em (1 Cr 15,5-6) và còn nhiều người khác nữa. Các Tông đồ đã không thể bày đặt ra chuyện Phục sinh, vì Phục sinh đối với họ là chuyện không thể có được. Quả thật, Chúa Giêsu cũng đã trách cứ sự cứng lòng tin của họ.

 

128. Tại sao Phục sinh cũng là một biến cố siêu việt?

647

656-657

Tuy là một sự kiện mang tính lịch sử, có thể xác định và chứng thực qua các dấu chỉ và chứng cớ, nhưng vì là việc nhân tính của Ðức Kitô bước vào vinh quang của Thiên Chúa, nên Phục sinh cũng siêu việt và vượt quá lịch sử, thực sự là Mầu nhiệm đức tin. Chính vì thế, Ðức Kitô Phục sinh không tỏ mình ra cho thế gian, nhưng chỉ cho các môn đệ Người, làm cho họ trở thành những chứng nhân của Người trước mặt dân chúng.

 

129. Thân xác phục sinh của Chúa Giêsu ở trong tình trạng nào?

645-646

Sự Phục sinh của Ðức Kitô không phải là một cuộc trở lại đời sống trần thế. Thân xác phục sinh của Người, cũng chính là thân xác đã chịu đóng đinh, và vẫn mang vết tích của cuộc khổ nạn, nhưng từ lúc Phục sinh, thân xác này được tham dự vào đời sống thần linh với những đặc điểm của một thân xác vinh hiển. Vì thế, Ðức Giêsu Kitô Phục sinh tuyệt đối tự do khi hiện ra với các môn đệ Người, theo cách thức và nơi chốn như Người muốn, dưới nhiều hình dạng khác nhau.

 

130. Sự Phục sinh là công trình của Ba Ngôi Cực Thánh theo cách nào?

648-650

Sự Phục sinh của Ðức Kitô là một hành động siêu việt của Thiên Chúa. Cả Ba Ngôi cùng hoạt động chung theo tính cách riêng biệt của mỗi Ngôi: Chúa Cha bày tỏ quyền năng của mình; Chúa Con "lấy lại" sự sống mà Người đã tự do dâng hiến (Ga 10,17) bằng cách kết hợp linh hồn và thân xác mình, mà Chúa Thánh Thần làm cho sống động và tôn vinh.

 

131. Ðâu là ý nghĩa và ảnh hưởng của cuộc Phục sinh đối với ơn cứu độ?

651-655

658

Phục sinh là chóp đỉnh của mầu nhiệm Nhập Thể, xác nhận thần tính của Ðức Kitô cũng như tất cả những gì Người đã làm và đã giảng dạy. Cuộc Phục sinh thực hiện tất cả các lời hứa của Thiên Chúa vì lợi ích của chúng ta. Hơn nữa, Ðấng Phục sinh, Ðấng chiến thắng tội lỗi và cái chết, là nguyên lý cho việc công chính hóa và sự phục sinh của chúng ta. Ngay từ bây giờ, Phục sinh mang lại cho chúng ta ơn được làm nghĩa tử Thiên Chúa, khiến chúng ta được thực sự tham dự vào sự sống của Con duy nhất, Ðấng sẽ làm cho thân xác chúng ta được sống lại vào ngày tận thế.

 

"Chúa Giêsu Lên Trời

Ngự Bên Hữu Ðức Chúa Cha

Phép Tắc Vô Cùng"

 

132. Việc Ðức Kitô lên trời có ý nghĩa gì?

659-667

Trong vòng bốn mươi ngày, Ðức Kitô hiện ra với các tông đồ dưới hình dạng con người bình thường, che giấu vinh quang của Ðấng Phục sinh, sau đó Người lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa Cha. Người là Chúa, từ nay với nhân tính của Người, Người cai trị trong vinh quang vĩnh cửu của Con Thiên Chúa và không ngừng chuyển cầu cho chúng ta nơi Thiên Chúa Cha. Người cử Thánh Thần của Người đến với chúng ta và ban cho chúng ta niềm hy vọng một ngày kia sẽ được theo Người, đến nơi Người đã dọn sẵn cho chúng ta.

 

"Ngày Sau Bởi Trời

Lại Xuống Phán Xét Kẻ Sống Và Kẻ Chết"

 

133. Hiện tại, Chúa Giêsu thống trị như thế nào?

668-674

680

Là Ðức Chúa của vũ trụ và lịch sử, là Thủ lãnh Hội thánh của Người, Ðức Kitô vinh hiển vẫn hiện diện một cách mầu nhiệm trên trần gian, nơi Vương quốc của Người đã hiện diện như hạt giống và đã khởi đầu trong Hội thánh. Một ngày kia, Người sẽ trở lại trong vinh quang, nhưng chúng ta không biết được ngày nào giờ nào. Vì thế, chúng ta sống tỉnh thức trong cầu nguyện: "Lạy Chúa, xin hãy đến" (Kh 22,20).

 

134. Việc Chúa ngự đến trong vinh quang sẽ diễn ra như thế nào?

675-677

680

Sau cơn rung chuyển cuối cùng trong vũ trụ của thế giới sẽ qua đi này, Ðức Kitô sẽ ngự đến vinh quang với chiến thắng tối hậu của Thiên Chúa trong cuộc quang lâm và với cuộc phán xét cuối cùng. Như thế Nước Thiên Chúa sẽ được hoàn thành.

 

135. Ðức Kitô sẽ phán xét kẻ sống và kẻ chết như thế nào?

678-679

681-682

Ðức Kitô sẽ phán xét với quyền năng mà Người đã thu nhận được như Ðấng Cứu Chuộc trần gian, đã đến để cứu độ loài người. Những điều kín nhiệm trong tâm hồn cũng như thái độ của mỗi người đối với Thiên Chúa và tha nhân sẽ được tỏ ra. Mỗi người sẽ đón nhận sự sống hay bị kết án đời đời tùy theo các công việc họ đã làm. Như thế "sự viên mãn của Ðức Kitô" (Ep 4,13) được thành tựu, trong đó "Thiên Chúa có toàn quyền trên muôn loài" (1 Cr 15,28).

 

Chương Ba

"Tôi Tin Kính Ðức Chúa Thánh Thần"

 

136. Hội thánh muốn nói gì khi tuyên xưng "Tôi tin kính Ðức Chúa Thánh Thần"?

683-686

Tin vào Chúa Thánh Thần là tuyên xưng rằng Ngài là Ngôi Thứ Ba của Ba Ngôi Cực Thánh; Ngài xuất phát từ Chúa Cha và Chúa Con, và Ngài "được phụng thờ và tôn vinh cùng với Chúa Cha và Chúa Con". Chúa Thánh Thần được "sai đến... trong lòng chúng ta" (Gl 4,6) để chúng ta có thể nhận lãnh sự sống mới như những người con của Thiên Chúa.

 

137. Tại sao sứ vụ của Chúa Con và sứ vụ của Chúa Thánh Thần không thể tách rời nhau?

687-690

742-743

Trong Ba Ngôi không thể phân chia, Chúa Con và Chúa Thánh Thần phân biệt với nhau, nhưng không tách rời nhau. Thực vậy, từ khởi đầu cho đến cùng tận thời gian, khi Chúa Cha sai Con Ngài, thì cũng sai Thánh Thần của mình, Ðấng kết hợp chúng ta với Ðức Kitô trong đức tin, để với tư cách là dưỡng tử, chúng ta có thể gọi Thiên Chúa là "Cha" (Rm 8,15). Chúa Thánh Thần vô hình, nhưng chúng ta nhận ra Ngài qua tác động của Ngài, khi Ngài mạc khải Ngôi Lời cho chúng ta và khi Ngài hoạt động trong Hội thánh.

 

138. Những tên gọi khác của Chúa Thánh Thần là gì?

691-693

"Chúa Thánh Thần" là Danh xưng của Ngôi Ba. Ðức Kitô cũng gọi Chúa Thánh Thần là Ðấng An Ủi (Parakletos - Trạng sư) và Thần Chân Lý. Tân Ước còn gọi Ngài là Thánh Thần của Ðức Kitô, của Ðức Chúa, của Thiên Chúa, Thánh Thần của Vinh quang, Thánh Thần của Lời hứa.

 

139. Những biểu tượng về Chúa Thánh Thần là gì?

694-701

Có rất nhiều biểu tượng về Chúa Thánh Thần: nước hằng sống tuôn trào từ trái tim bị đâm thâu của Ðức Kitô và giải cơn khát cho những người đã được Rửa tội; việc xức dầu, đó là dấu chỉ của Bí tích Thêm sức; lửa biến đổi tất cả những gì lửa bén tới; áng mây, mờ tối hay rạng ngời, trong đó vinh quang Thiên Chúa được tỏ hiện; việc đặt tay thông ban Chúa Thánh Thần; chim bồ câu đã ngự xuống và ở lại trên Ðức Kitô lúc Người chịu phép rửa.

 

140. "Chúa Thánh Thần đã dùng các tiên tri mà phán dạy" nghĩa là gì?

687-688

702-706

743

Từ "Các tiên tri" ở đây được dùng để chỉ những người được Chúa Thánh Thần linh ứng để họ nói nhân danh Thiên Chúa. Chúa Thánh Thần đã làm cho các lời tiên tri trong Cựu Ước được ứng nghiệm hoàn toàn nơi Ðức Kitô; cũng chính Chúa Thánh Thần mạc khải mầu nhiệm Ðức Kitô trong Tân Ước.

 

141. Hoạt động của Chúa Thánh Thần nơi thánh Gioan Tẩy Giả như thế nào?

717-720

Chúa Thánh Thần đổ tràn trên thánh Gioan Tẩy Giả, vị tiên tri cuối cùng của Cựu Ước. Dưới tác động của Thánh Thần, ông được sai đi để "chuẩn bị một dân cho Chúa" (Lc 1,17) và để loan báo việc Ðức Kitô, Con Thiên Chúa, ngự đến ; đó là Ðấng mà ông đã thấy Thánh Thần ngự xuống và ở lại trên Người, Ðấng "sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần" (Ga 1,33).

 

142. Ðâu là công trình của Chúa Thánh Thần nơi Ðức Maria?

721-726

744

Mọi mong chờ việc Ðức Kitô đến và sự chuẩn bị cho Người trong Cựu Ước được Chúa Thánh Thần hoàn thành tất cả nơi Ðức Maria. Một cách độc nhất vô nhị, Chúa Thánh Thần đã đổ tràn ân sủng trên Ðức Maria và làm cho đức trinh khiết của Mẹ nên phong phú, để Mẹ sinh hạ Người Con của Thiên Chúa trong thân xác. Chúa Thánh Thần đã làm cho Ðức Maria trở thành Mẹ của "Ðức Kitô toàn thể," nghĩa là của Ðức Kitô là Ðầu và của Hội thánh là thân thể Người. Ðức Maria hiện diện giữa nhóm Mười Hai ngày lễ Hiện Xuống, khi Thánh Thần khai mở "thời đại cuối cùng" với việc xuất hiện của Hội thánh.

 

143. Trong sứ vụ trần thế, Ðức Giêsu Kitô có liên hệ gì với Chúa Thánh Thần?

727-730

745-746

Từ khi nhập thể, Con Thiên Chúa được thánh hiến trở thành Ðức Kitô trong nhân tính của Người nhờ việc xức dầu bằng Chúa Thánh Thần. Ðức Kitô mạc khải Chúa Thánh Thần trong giáo huấn của Người, hoàn thành lời hứa đã được ban cho các tổ phụ. Người trao ban Thánh Thần cho Hội thánh vừa khai sinh khi thổi hơi trên các Tông đồ sau khi Người Phục sinh.

 

144. Ðiều gì dã xảy ra trong ngày lễ Ngũ tuần?

731-732

738

Năm mươi ngày sau cuộc Phục sinh, vào lễ Ngũ tuần, Ðức Giêsu Kitô vinh hiển đã đổ tràn Thánh Thần và mạc khải Ngài là một Ngôi Vị Thiên Chúa, qua đó Ba Ngôi cực thánh được mạc khải trọn vẹn. Sứ vụ của Ðức Kitô và của Chúa Thánh Thần trở thành sứ vụ của Hội thánh, được sai đi công bố và loan truyền mầu nhiệm hiệp thông của Chúa Ba Ngôi.

"Chúng con đã thấy ánh sáng thật, chúng con đã lãnh nhận Thánh Thần Thiên Chúa, chúng con đã tìm được đức tin chân chính: chúng con tôn thờ Ba Ngôi bất khả phân ly, vì chính Ba Ngôi đã cứu độ chúng con" (Phụng vụ Byzantin, Ðiệp ca lễ Hiện Xuống).

 

145. Chúa Thánh Thần làm gì trong Hội thánh?

733-741

747

Chúa Thánh Thần xây dựng, linh hoạt và thánh hóa Hội thánh: Là Thánh Thần Tình Yêu, Ngài làm cho những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội nhận lại được ơn giống Thiên Chúa đã bị đánh mất vì tội lỗi; Ngài giúp họ sống trong Ðức Kitô bằng chính Sự sống của Ba Ngôi cực thánh. Người sai họ đi làm chứng cho Chân lý của Ðức Kitô và cắt đặt họ vào trong các phận vụ hỗ tương, để mọi người đem lại "hoa trái của Thánh Thần" (Ga 5,22).

 

146. Ðức Kitô và Thánh Thần của Người hoạt động như thế nào trong tâm hồn các tín hữu?

738-741

Nhờ các Bí tích, Ðức Kitô thông truyền Thánh Thần của Người và ân sủng của Thiên Chúa cho các chi thể trong thân thể Người. Ân sủng này mang lại hoa trái của đời sống mới theo Thánh Thần. Cuối cùng, Thánh Thần là Thầy dạy cầu nguyện.

 

"Tôi Tin Có Hội Thánh Công Giáo"

 

Hội thánh trong kế hoạch của Thiên Chúa

 

147. Hai tiếng Hội thánh có nghĩa là gì?

751-752

777, 804

Hội thánh là dân được Thiên Chúa kêu gọi và qui tụ từ khắp nơi trên thế giới, gồm những người, nhờ đức tin và Bí tích Rửa tội, trở thành con cái Thiên Chúa, chi thể của Ðức Kitô và đền thờ của Chúa Thánh Thần.

 

148. Trong Thánh Kinh, có những danh hiệu và hình ảnh nào khác để chỉ Hội thánh không?

753-757

Trong Thánh Kinh chúng ta tìm thấy nhiều hình ảnh làm nổi bật những phương diện khác nhau của mầu nhiệm Hội thánh. Cựu Ước dành ưu tiên cho những hình ảnh liên kết với dân Thiên Chúa; Tân Ước bằng những hình ảnh gắn liền với Ðức Kitô như là đầu và dân là chi thể của Người; cũng có những hình ảnh khác rút từ đời sống thôn quê (chuồng chiên, đàn chiên, con chiên), đời sống đồng áng (ruộng vườn, cây Ôliu, vườn nho), từ nhà cửa (nhà ở, viên đá, đền thờ) và từ cuộc sống gia đình (người vợ, người mẹ, gia đình).

 

149. Ðâu là khởi đầu và hoàn thành của Hội thánh?

758-766

778

Cả khởi đầu và sự hoàn thành của Hội thánh đều nằm trong kế hoạch vĩnh cửu của Thiên Chúa. Hội thánh đã được chuẩn bị trong Giao ước cũ qua việc tuyển chọn Israel, dấu chỉ cuộc tập họp trong tương lai gồm tất cả các dân tộc. Hội thánh được đặt nền tảng trên lời nói và việc làm của Ðức Giêsu Kitô, và đặc biệt được hiện thực nhờ cái chết và cuộc phục sinh cứu độ của Người. Rồi Hội thánh được tỏ hiện như mầu nhiệm cứu độ bằng việc tuôn đổ Thánh Thần trong ngày lễ Hiện xuống. Hội thánh sẽ hoàn thành vào ngày tận thế như cuộc tập họp thiên quốc của tất cả những người được cứu chuộc.

 

150. Sứ mạng của Hội thánh là gì?

767-769

Sứ mạng của Hội thánh là rao truyền Nước Thiên Chúa mà Ðức Giêsu Kitô đã khởi đầu và thiết lập Nước ấy giữa mọi dân tộc. Hội thánh thiết lập trên trái đất mầm giống và khởi điểm của Vương quốc cứu độ này.

 

151. Hội thánh là mầu nhiệm theo nghĩa nào?

770-773

779

Hội thánh là mầu nhiệm bởi vì, trong thực tại hữu hình của mình, Hội thánh diễn tả và thực hiện một thực tại thiêng liêng, thần linh, chỉ có thể nhận ra bằng con mắt đức tin.

 

152. "Hội thánh là bí tích phổ quát của ơn cứu độ" có nghĩa là gì?

774-776

780

Câu này muốn nói Hội thánh là dấu chỉ và khí cụ cho việc giao hòa và hiệp thông toàn thể nhân loại với Thiên Chúa cũng như cho sự hợp nhất nhân loại.

 

Hội Thánh: Dân Thiên Chúa,

Thân thể Ðức Kitô,

Ðền thờ Chúa Thánh Thần

 

153. Tại sao Hội thánh là Dân Thiên Chúa?

781

802-804

Hội thánh là Dân Thiên Chúa, bởi vì Ngài muốn thánh hóa và cứu độ mọi người không phải cách riêng rẽ, nhưng thiết lập họ thành một Dân duy nhất, được qui tụ trong sự hợp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

 

154. Ðâu là những đặc tính của Dân Thiên Chúa?

782

Dân Thiên Chúa mà chúng ta là thành phần nhờ đức tin vào Ðức Kitô và nhờ Bí tích Rửa tội, có cội nguồn là Thiên Chúa Cha, có Thủ lãnh là Ðức Giêsu Kitô, có địa vị là phẩm giá và sự tự do của con cái Thiên Chúa, có Lề luật là giới răn mới của tình yêu, có sứ vụ là trở thành muối và ánh sáng của thế giới, có cùng đích là Nước Thiên Chúa, đã được khởi đầu trên trần thế.

 

155. Dân Thiên Chúa thông dự như thế nào vào ba phận vụ của Ðức Kitô là Tư tế, là Tiên tri và là Vương đế?

783-786

Dân Thiên Chúa được dự phần vào phận vụ Tư tế của Ðức Kitô, vì các người Kitô hữu được Chúa Thánh Thần thánh hiến để dâng các hy lễ thiêng liêng. Họ được tham dự vào phận vụ Tiên tri vì, nhờ cảm thức siêu nhiên của đức tin, họ gắn bó cách dứt khoát với đức tin, đào sâu để hiểu biết đức tin và trở thành chứng nhân cho đức tin. Họ được tham dự vào phận vụ là Vương đế qua việc phục vụ, noi gương Ðức Kitô Giêsu, Vua vũ trụ, Ðấng tự trở thành tôi tớ cho mọi người, nhất là cho những người nghèo túng và đau khổ.

 

156. Hội thánh là Thân thể của Ðức Kitô theo cách nào?

787-791

805-806

Nhờ Chúa Thánh Thần, Ðức Kitô, đã chết và đã phục sinh, kết hợp các tín hữu với chính Người một cách mật thiết. Như thế những ai tin vào Ðức Kitô, vì được kết hợp chặt chẽ với Người, nhất là trong Bí tích Thánh Thể, thì cũng kết hợp với nhau nhờ đức ái, tạo thành một thân thể duy nhất là Hội thánh, hợp nhất với nhau trong sự đa dạng của các chi thể và các phận vụ.

 

157. Ai là đầu của thân thể này?

792-795

807

Ðức Kitô là "Ðầu của thân thể, nghĩa là của Hội thánh" (Cl 1,18). Hội thánh sống nhờ Người, trong Người và cho Người. Ðức Kitô và Hội thánh tạo thành "Ðức Kitô toàn thể" (thánh Augustinô). "Có thể nói được là, Ðầu và các chi thể làm nên cùng một con người huyền nhiệm" (Thánh Tôma Aquinô).

 

158. Tại sao Hội thánh được gọi là Hôn thê của Ðức Kitô?

796

808

Hội thánh được gọi là Hôn thê của Ðức Kitô bởi vì chính Chúa đã tự xưng là "Hôn phu" (Mc 2,19), Ðấng đã yêu thương Hội thánh, đã kết ước với Hội thánh bằng một Giao ước vĩnh cửu. Người đã phó nộp mình vì Hội thánh, để thanh tẩy Hội thánh bằng Máu của Người, để làm cho Hội thánh "trở nên thánh thiện" (Ep 5,26) và làm cho Hội thánh thành mẹ của tất cả các con cái của Thiên Chúa. Nếu hai chữ "Thân thể" cho thấy sự hợp nhất giữa "Ðầu" và các chi thể, thì hai chữ "Hôn thê" làm nổi bật sự phân biệt giữa đôi bên trong một quan hệ liên vị.

 

159. Tại sao Hội thánh được gọi là Ðền thờ Chúa Thánh Thần?

797-798

809-810

Bởi vì Chúa Thánh Thần ngự trong thân thể là Hội thánh, trong "Ðầu" và trong "các chi thể" của Hội thánh; hơn nữa, Ngài xây dựng Hội thánh trong đức mến, nhờ Lời Chúa, các Bí tích, các nhân đức và các đặc sủng.

"Linh hồn tương quan với chi thể thế nào thì Chúa Thánh Thần cũng như thế đối với các chi thể của Ðức Kitô và thân thể Người là Hội thánh." (Thánh Augustinô).

 

160. Ðặc sủng là gì?

799-801

Ðặc sủng là những ân huệ đặc biệt của Chúa Thánh Thần được ban tặng cho một số người vì lợi ích của con người, vì những nhu cầu của thế giới và đặc biệt là để xây dựng Hội thánh. Chỉ có Huấn quyền của Hội thánh mới có thẩm quyền nhận định các đặc sủng.

 

Hội thánh Duy nhất, Thánh thiện,

Công giáo và Tông truyền

 

161. Tại sao Hội thánh có đặc tính duy nhất?

813-815

866

Hội thánh có đặc tính là duy nhất, vì Hội thánh có nguồn gốc và khuôn mẫu là sự duy nhất của một Thiên Chúa trong Ba Ngôi; có Ðấng sáng lập và làm Ðầu là Ðức Giêsu Kitô, Ðấng qui tụ mọi dân tộc trong sự duy nhất của một thân thể; có Chúa Thánh Thần như linh hồn, Ðấng hợp nhất tất cả các tín hữu vào sự hiệp thông trong Ðức Kitô. Hội thánh có cùng một đức tin, một đời sống Bí tích, một chuỗi kế nhiệm tông truyền duy nhất, cùng một niềm hy vọng chung và cùng một đức mến.

 

162. Hội thánh duy nhất của Ðức Kitô tồn tại ở đâu?

816

870

Với tính cách là một cộng đoàn được thiết lập và tổ chức ở trần gian, Hội thánh duy nhất của Ðức Kitô tồn tại (subsistit in) trong Hội thánh Công giáo, được điều hành do vị kế nhiệm thánh Phêrô và do các Giám mục hiệp thông với ngài. Chỉ nhờ Hội thánh này người ta mới có thể đạt được cách đầy đủ các phương tiện cứu độ, vì Chúa đã trao phó tất cả những gì thiện hảo của Giao ước Mới cho tập thể tông đồ duy nhất, có thánh Phêrô đứng đầu.

 

163. Phải nhìn các người Kitô hữu không thuộc công giáo như thế nào?

817-819

Trong các Giáo hội và các Cộng đoàn giáo hội , đã tách rời khỏi sự hiệp thông trọn vẹn với Hội thánh Công giáo, chúng ta cũng gặp được nhiều yếu tố thánh hóa và chân lý. Tất cả các yếu tố này xuất phát từ Ðức Kitô và đều hướng đến sự hợp nhất công giáo. Các thành viên của các Giáo hội và các cộng đoàn này được hội nhập vào Ðức Kitô nhờ Bí tích Rửa tội; vì vậy chúng ta nhìn nhận họ như anh em.

 

164. Làm thế nào để dấn thân cho sự hợp nhất?

820-822

866

Lòng khao khát muốn tái lập sự hợp nhất giữa tất cả các người Kitô hữu là một hồng ân của Ðức Kitô và là một lời kêu gọi của Chúa Thánh Thần. Khao khát này liên quan đến toàn thể Hội thánh và được thực hiện bằng việc sám hối tận đáy lòng, cầu nguyện, nhìn nhận lẫn nhau là anh em và đối thoại thần học.

 

165. Hội thánh có đặc tính là thánh thiện theo nghĩa nào?

823-829

867

Hội thánh có đặc tính thánh thiện, vì Thiên Chúa chí thánh là tác giả của Hội thánh. Ðức Kitô đã tự nộp mình vì Hội thánh, để thánh hóa Hội thánh và làm cho Hội thánh có khả năng thánh hóa. Chúa Thánh Thần ban sự sống cho Hội thánh bằng tình yêu. Trong Hội thánh có tất cả các phương tiện cứu độ. Sự thánh thiện là ơn gọi của từng người trong Hội thánh và là mục đích của mọi hoạt động của Hội thánh. Trong Hội thánh có Ðức Trinh Nữ Maria và rất nhiều vị thánh là gương mẫu và là những đấng chuyển cầu cho Hội thánh. Sự thánh thiện của Hội thánh là suối nguồn cho sự thánh hóa các con cái mình, những người đang sống trên trần gian, tất cả đều tự nhận mình là kẻ tội lỗi và luôn cần sám hối và thanh tẩy.

 

166. Tại sao Hội thánh được gọi là công giáo?

830-831

868

Hội thánh có đặc tính là công giáo, nghĩa là phổ quát, vì Ðức Kitô hiện diện trong Hội thánh. "Ở đâu có Ðức Kitô Giêsu, ở đó có Hội thánh Công giáo" (Thánh Inhaxiô Antiôkia). Hội thánh loan báo sự toàn diện và toàn vẹn của đức tin. Hội thánh gìn giữ và quản lý tất cả các phương tiện cứu độ. Hội thánh được sai đến với mọi dân tộc ở mọi thời đại và mọi nền văn hóa của họ.

 

167. Giáo hội địa phương có phải công giáo không?

832-835

Mỗi Giáo hội địa phương (nghĩa là một giáo phận hoặc giáo khu) đều là công giáo, được hình thành bởi cộng đoàn các người Kitô hữu, cùng hiệp thông trong đức tin và trong các Bí tích với Giám mục của họ, là người được tấn phong trong chuổi kế nhiệm tông truyền, và với Giáo hội Rôma là giáo hội "đứng đầu về mặt đức ái" (thánh Ignatio Antiôkia).

 

168. Ai thuộc về Hội thánh Công giáo?

836-838

Tất cả mọi người, dưới nhiều hình thức khác nhau, đều thuộc về hay hướng đến sự hợp nhất công giáo của dân Thiên Chúa. Người hoàn toàn thuộc về Hội thánh Công giáo là người, nhận được Thánh Thần của Ðức Kitô, kết hợp với Hội thánh bằng các dây liên kết là việc tuyên xưng đức tin, các Bí tích, sự hướng dẫn của giáo phẩm và sự hiệp thông. Những người đã được Rửa tội nhưng không thực hiện đầy đủ sự hợp nhất công giáo thì cũng hiệp thông một cách nào đó, tuy là hiệp thông không trọn vẹn, với Hội thánh Công giáo.

 

169. Hội thánh Công giáo liên hệ với dân Do Thái như thế nào?

839-840

Hội Thánh Công giáo công nhận liên hệ của mình với dân Do Thái vì Thiên Chúa đã tuyển chọn dân này, trước tất cả mọi dân khác, để đón nhận Lời Ngài. Chính dân Do Thái "được Thiên Chúa nhận làm con, được Ngài cho thấy vinh quang, ban tặng các Giao ước, lề luật, một nền phụng tự và các lời hứa; họ là con cháu các tổ phụ, và chính Ðức Kitô, xét theo huyết thống, cũng cùng một nòi giống với họ" (Rm 9,4-5). Khác với các tôn giáo khác không thuộc Kitô giáo, đức tin Do Thái đã là lời đáp trả cho Mạc khải của Thiên Chúa trong Giao Ứơc Cũ.

 

170. Liên hệ giữa Hội thánh Công giáo với các tôn giáo ngoài Kitô giáo như thế nào?

841-845

Trước hết, đó là mối liên hệ về nguồn gốc và cứu cánh chung của toàn thể nhân loại. Hội thánh Công giáo nhìn nhận những gì tốt lành và chân thật trong các tôn giáo khác đều xuất phát từ Thiên Chúa. Ðó là một tia phản chiếu chân lý của Ngài. Ðiều này có thể chuẩn bị cho việc đón nhận Tin Mừng và thúc đẩy đến sự hợp nhất nhân loại trong Hội thánh của Ðức Kitô.

 

171. Câu khẳng định "Ngoài Hội thánh không có ơn cứu độ" có nghĩa gì?

846-848

Câu này muốn nói rằng ơn cứu độ xuất phát từ Ðức Kitô-là-Ðầu thông qua trung gian là Hội thánh, thân thể Người. Những ai biết rằng Hội thánh được Ðức Kitô thiết lập và cần thiết cho ơn cứu độ mà không muốn bước vào hay không muốn gắn bó với Hội thánh, thì sẽ không được cứu độ. Ngoài ra, nhờ Ðức Kitô và Hội thánh Người, những người, không vì lỗi mình mà không biết Tin Mừng của Ðức Kitô và Hội thánh Người, nhưng chân thành đi tìm Thiên Chúa và dưới ảnh hưởng của ân sủng, cố gắng thực hiện ý Thiên Chúa qua sự hướng dẫn của lương tâm, vẫn có thể đạt được ơn cứu độ muôn đời.

 

172. Tại sao Hội thánh phải loan truyền Tin Mừng cho toàn thế giới?

849-851

Bởi vì Ðức Kitô đã truyền cho Hội thánh: "Anh em hãy đi đến với muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần" (Mt 28,19). Mệnh lệnh này của Chúa có cội nguồn là tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa, Ðấng đã sai phái Con và Thánh Thần Ngài, vì Ngài "muốn cho mọi người được cứu độ và nhận biết chân lý" (1 Tm 2,4).

 

173. Thế nào là Hội thánh truyền giáo?

852-856

Ðược Chúa Thánh Thần hướng dẫn, suốt dòng lịch sử, Hội thánh tiếp tục sứ vụ của chính Ðức Kitô. Vì vậy, các người Kitô hữu phải loan báo cho mọi người Tin Mừng đã được Ðức Kitô mang đến, khi bước theo cùng một con đường như Người, tức là sẵn sàng hy sinh, thậm chí đến chỗ tử đạo.

 

174. Tại sao Hội thánh có đặc tính tông truyền?

857

869

Hội thánh có đặc tính tông truyền căn cứ vào nguồn gốc của mình, vì Hội thánh được "xây dựng trên nền tảng các Tông đồ" (Ep 2,20); căn cứ vào giáo lý là giáo huấn của các thánh Tông đồ; và căn cứ vào cơ cấu của mình, vì Hội thánh được xây dựng, thánh hóa và hướng dẫn cho đến ngày Chúa lại đến, bởi các thánh Tông đồ, nhờ những vị kế nhiệm các ngài là các Giám mục hiệp thông với vị kế nhiệm thánh Phêrô.

 

175. Sứ vụ của các thánh Tông đồ hệ tại ở đâu?

858-861

Tông đồ có nghĩa là người được sai đi. Chúa Giêsu, Ðấng được Chúa Cha sai đến, đã kêu gọi và tuyển chọn mười hai người trong số các môn đệ và đặt họ làm Tông đồ của Người, khi làm cho họ thành những chứng nhân cho cuộc Phục sinh của Người và làm nền tảng cho Hội thánh của Người. Người truyền cho họ phải tiếp tục sứ vụ của Người, khi Người nói với họ: "Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em" (Ga 20,21), và Người hứa ở với họ cho đến ngày tận thế.

 

176. Kế nhiệm tông truyền là gì?

861-865

Kế nhiệm tông truyền là chuyển giao sứ vụ và quyền hạn của các Tông đồ cho những người kế vị các ngài, là các Giám mục, qua Bí tích Truyền chức thánh. Chính nhờ việc chuyển giao này mà Hội thánh vẫn duy trì được sự hiệp thông trong đức tin và đời sống với nguồn gốc của mình, trải qua bao thế kỷ, Hội thánh thực hành việc tông đồ của mình là làm lan toả Vương quốc của Ðức Kitô trên trần gian.

 

Các người Kitô hữu: phẩm trật,

giáo dân, đời sống thánh hiến

 

177. Các tín hữu là ai?

871-872

Các tín hữu là những người được tháp nhập vào Ðức Kitô nhờ Bí tích Rửa tội, được trở nên thành phần của dân Thiên Chúa. Trở thành những người được dự phần vào các phận vụ Tư tế, Tiên tri và Vương đế của Ðức Kitô, tùy theo điều kiện riêng của mình, họ được mời gọi thực thi sứ vụ được Thiên Chúa trao phó cho Hội thánh. Giữa họ, có một sự bình đẳng thực sự do phẩm giá của họ là con cái Thiên Chúa.

 

178. Dân Thiên Chúa được hình thành như thế nào?

873

934

Theo sự xếp đặt của Thiên Chúa, trong Hội thánh có những thừa tác viên được hiến thánh, đã được lãnh nhận Bí tích Truyền chức thánh và tạo thành phẩm trật của Hội thánh. Những người khác được gọi là giáo dân. Trong cả hai thành phần này, có những tín hữu được thánh hiến một cách đặc biệt cho Thiên Chúa qua việc khấn giữ các lời khuyên Phúc Âm: khiết tịnh trong đời sống độc thân, khó nghèo và vâng phục.

 

179. Tại sao Ðức Kitô lại thiết lập phẩm trật trong Hội thánh?

874-876

935

Ðức Kitô đã thiết lập phẩm trật trong Hội thánh để chăn dắt dân Thiên Chúa nhân danh Người; và vì thế Người đã trao ban quyền hành cho họ. Phẩm trật bao gồm các thừa tác viên đã được thánh hiến: các giám mục, linh mục, phó tế. Nhờ Bí tích Truyền chức thánh, các Giám mục và linh mục, khi thực thi thừa tác vụ của mình, hoạt động nhân danh và trong cương vị của Ðức Kitô-là-Ðầu. Các Phó tế phục vụ dân Chúa trong việc phục vụ (diakonia) lời Chúa, Phụng vụ và việc bác ái.

 

180. Chiều kích tập thể của thừa tác vụ trong Hội thánh được thực hiện như thế nào?

877

Theo gương nhóm mười hai Tông đồ, được Ðức Kitô tuyển chọn và sai đi chung với nhau, sự kết hợp của các thành phần phẩm trật trong Hội thánh là để phục vụ sự hiệp thông của tất cả các tín hữu. Mỗi Giám mục thực thi thừa tác vụ của mình như thành viên của Giám mục đoàn, trong sự hiệp thông với Ðức Giáo hoàng, dự phần với ngài vào việc chăm lo cho Hội thánh phổ quát. Các linh mục thực thi thừa tác vụ của mình trong linh mục đoàn của Hội thánh địa phương trong sự hiệp thông với Giám mục và dưới sự hướng dẫn của ngài.

 

181. Tại sao thừa tác vụ trong Hội thánh cũng có đặc tính cá nhân?

878-879

Thừa tác vụ trong Hội thánh cũng có đặc tính cá nhân, bởi vì, nhờ hiệu năng của Bí tích Truyền chức thánh, mỗi người đều chịu trách nhiệm trước Ðức Kitô, Ðấng đã kêu gọi họ một cách cá nhân khi trao phó cho họ một sứ vụ.

 

182. Sứ vụ của Ðức Giáo hoàng là gì?

881-882

936-937

Ðức Giáo hoàng, vừa là Giám mục Rôma vừa là vị kế nhiệm Thánh Phêrô, là nguyên lý và nền tảng trường tồn và hữu hình cho sự hợp nhất của Hội thánh. Ngài là vị đại diện Ðức Kitô, đứng đầu Giám mục đoàn và là mục tử của toàn thể Hội thánh. Vì do Chúa thiết lập, ngài có quyền trọn vẹn, tối cao, trực tiếp và phổ quát trên Hội thánh.

 

183. Nhiệm vụ của Giám mục đoàn là gì?

883-885

Giám mục đoàn, hiệp thông với Ðức Giáo hoàng và luôn phải có ngài, cũng thực thi trên Hội thánh một quyền tối cao và trọn vẹn.

 

184. Các Giám mục thực thi sứ vụ giảng dạy của mình như thế nào?

888-890

939

Trong sự hiệp thông với Ðức Giáo hoàng, các Giám mục có bổn phận loan báo Tin Mừng cho mọi người cách trung thành và có thẩm quyền. Với thẩm quyền của Ðức Kitô, các ngài là chứng nhân đích thực của đức tin tông truyền. Nhờ cảm thức siêu nhiên của đức tin, Dân Thiên Chúa, được Huấn quyền sống động của Hội thánh hướng dẫn, gắn bó cách kiên vững với đức tin.

 

185. Sự bất khả ngộ của Huấn quyền thể hiện lúc nào?

891

Sự bất khả ngộ thể hiện khi Ðức Giáo hoàng, căn cứ vào thẩm quyền là Mục tử tối cao của Hội thánh, hay Giám mục đoàn trong sự hiệp thông với Ðức Giáo hoàng, nhất là khi các ngài họp Công đồng chung, công bố một giáo lý có liên quan đến đức tin hay luân lý bằng một hành động dứt khoát, hoặc khi Ðức Giáo hoàng và các Giám mục, trong Huấn quyền thông thường của các ngài, đồng thanh tuyên bố một tín điều dứt khoát. Tất cả các tín hữu đều phải gắn bó với giáo huấn này trong sự vâng phục đức tin.

 

186. Các Giám mục thực thi sứ vụ thánh hóa như thế nào?

893

Các Giám mục thánh hóa Hội thánh khi trao ban ân sủng của Ðức Kitô bằng việc rao giảng và cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. Các ngài cũng thánh hóa Hội thánh bằng lời cầu nguyện, gương mẫu và việc làm của mình.

 

187. Các Giám mục thực thi sứ vụ cai quản như thế nào?

894-896

Mỗi Giám mục, với tư cách là thành viên của Giám mục đoàn, phải quan tâm cách tập thể đối với mọi Giáo hội địa phương và Hội thánh toàn cầu, trong sự hợp nhất với các Giám mục khác kết hợp với Ðức Giáo hoàng. Giám mục, được ủy thác một Giáo hội địa phương, sẽ điều khiển Giáo hội ấy với thẩm quyền do chức thánh, riêng biệt, thông thường và trực tiếp, nhân danh Ðức Kitô, vị Mục tử Nhân lành, trong sự hiệp thông với toàn thể Hội thánh và dưới sự dẫn dắt của Ðấng kế nhiệm thánh Phêrô.

 

188. Ơn gọi của người tín hữu giáo dân là gì?

897-900

940

Người tín hữu giáo dân có ơn gọi riêng để tìm kiếm Nước Thiên Chúa, bằng việc soi sáng và sắp xếp các thực tại trần gian theo ý muốn của Thiên Chúa. Làm như vậy là họ thực hiện ơn gọi nên thánh và hoạt động tông đồ, một ơn gọi được trao ban cho mọi người đã lãnh Bí tích Rửa tội.

 

189. Người tín hữu giáo dân tham gia vào sứ vụ tư tế của Ðức Kitô như thế nào?

901-903

Họ tham gia vào sứ vụ tư tế này, khi dâng hiến - như hy lễ thiêng liêng "dâng lên Thiên Chúa nhờ Ðức Giêsu Kitô" (1 Pr 2,5), nhất là trong Thánh lễ - cuộc sống riêng của họ, cùng với tất cả các hoạt động, lời cầu nguyện và dấn thân truyền giáo, cuộc sống gia đình và lao động hằng ngày, những khó khăn trong cuộc sống mà họ chịu đựng cách kiên nhẫn và những lúc thư giãn thân xác và tinh thần. Bằng cách đó, người giáo dân, dấn thân cho Ðức Kitô và được Chúa Thánh Thần thánh hiến, sẽ dâng lên Thiên Chúa cả thế giới.

 

190. Họ tham dự vào sứ vụ tiên tri của Ðức Kitô như thế nào?

904-907

942

Họ tham dự vào sứ vụ tiên tri này của Ðức Kitô khi luôn đón nhận trong đức tin Lời của Ðức Kitô và loan báo Lời đó cho thế giới bằng chứng từ đời sống của họ, cũng như qua lời nói, hoạt động rao giảng Tin Mừng và dạy giáo lý. Việc rao giảng Tin Mừng như vậy đạt được hiệu quả đặc biệt vì việc này được thực hiện trong các hoàn cảnh thông thường nơi trần thế.

 

191. Họ tham dự vào sứ vụ Vương đế của Ðức Kitô như thế nào?

908-913

943

Người giáo dân tham dự vào sứ vụ Vương đế của Ðức Kitô khi đón nhận từ nơi Người quyền năng chiến thắng tội lỗi, nơi chính họ và trong thế giới, qua việc từ bỏ bản thân và sống đời sống thánh thiện. Họ thực hành nhiều tác vụ khác nhau để phục vụ cộng đoàn và ghi dấu ấn trên các hoạt động trần thế của con người và các cơ chế xã hội bằng giá trị luân lý.

 

192. Ðời sống thánh hiến là gì?

914-916

944

Là một bậc sống được Hội thánh công nhận. Ðó là lời tự nguyện đáp trả tiếng gọi đặc biệt của Ðức Kitô, qua đó những người được thánh hiến hoàn toàn tự hiến cho Thiên Chúa và hướng tới sự hoàn hảo của đức ái dưới tác động của Chúa Thánh Thần. Ðặc tính của sự thánh hiến là việc thực hành các lời khuyên Phúc Âm.

 

193. Ðời sống thánh hiến đóng góp gì cho sứ vụ của Hội thánh?

931-933

945

Ðời sống thánh hiến dự phần vào sứ vụ của Hội thánh, bằng việc tự hiến trọn vẹn cho Ðức Kitô và các anh em của Người, khi làm chứng cho niềm hy vọng về Nước Trời.

 

Tôi Tin Các Thánh Thông Công

 

194. "Các thánh thông công" có ý nghĩa gì?

946-953

960

Câu nói "các thánh thông công" trước hết nói lên sự tham dự chung của tất cả các thành phần Hội thánh vào những thực tại thánh (sancta): đức tin, các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, các đặc sủng và những ân huệ thiêng liêng khác. Cội nguồn của sự hiệp thông là đức ái "không tìm tư lợi" (1 Cr 13,5), nhưng thúc đẩy các tín hữu đặt "mọi sự là của chung" (Cv 4,32), kể cả của cải vật chất của họ, nhằm phục vụ những người nghèo khổ hơn.

 

195. Câu nói "các thánh thông công" còn mang ý nghĩa nào khác nữa?

954-959

961-962

Câu này còn nói lên sự hiệp thông giữa những người thánh (sancti), nghĩa là những ai, nhờ ân sủng, được kết hợp với Ðức Kitô chịu chết và sống lại. Một số còn lữ hành trên trần gian; một số khác, đã rời bỏ đời này, hiện đang được thanh luyện, và cũng được trợ giúp bằng lời cầu nguyện của chúng ta; sau hết, một số khác nữa, đã được hưởng vinh quang Thiên Chúa và đang chuyển cầu cho chúng ta. Tất cả cùng nhau làm thành một gia đình duy nhất trong Ðức Kitô, là Hội thánh, để ca ngợi và tôn vinh Chúa Ba Ngôi.

 

Ðức Maria:

Mẹ Ðức Kitô, Mẹ Hội thánh

 

196. Ðức Trinh Nữ Maria diễm phúc là Mẹ Hội thánh theo nghĩa nào?

963-966

973

Ðức Trinh Nữ Maria diễm phúc là Mẹ Hội thánh trong trật tự ân sủng bởi vì Mẹ đã sinh ra Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, là Ðầu của Thân Thể Người là Hội thánh. Khi sắp chết trên thánh giá, Chúa Giêsu đã trối Ðức Maria làm mẹ của môn đệ Người bằng những lời này : "Ðây là mẹ của anh" (Ga 19,27).

 

197. Ðức Maria trợ giúp Hội thánh như thế nào?

967-970

Sau khi Con mình về trời, Ðức Maria đã giúp đỡ Hội thánh lúc khởi đầu bằng lời cầu nguyện, và cả sau khi đã được lên trời, Mẹ vẫn tiếp tục chuyển cầu cho con cái mình, vẫn là mẫu gương cho mọi người về đức tin và đức ái, tạo ảnh hưởng cứu độ trên họ, ảnh hưởng này xuất phát từ sự dư đầy các công nghiệp của Ðức Kitô. Các tín hữu nhìn Mẹ như nguyên ảnh và sự tham dự trước vào cuộc phục sinh đang chờ đón họ; họ kêu cầu Mẹ dưới các tước hiệu là Trạng sư, Ðấng phù trợ, Ðấng bảo trợ và Ðấng trung gian.

 

198. Ðức Trinh Nữ rất thánh được tôn kính như thế nào?

971

Mẹ được sùng kính cách đặc biệt, nhưng khác hẳn với việc tôn thờ chỉ dành riêng cho Ba Ngôi cực thánh. Việc sùng kính đặc biệt này được diễn tả một cách độc đáo trong các ngày lễ phụng vụ dành kính Mẹ Thiên Chúa cũng như trong các kinh nguyện tôn kính Ðức Mẹ, như kinh Mân Côi, được xem là bản tóm lược toàn bộ Tin Mừng.

 

199. Ðức Trinh nữ Maria diễm phúc là hình ảnh cánh chung của Hội thánh như thế nào?

972

974-975

Khi nhìn lên Ðức Maria, hoàn toàn thánh thiện và đã được tôn vinh cả hồn lẫn xác, Hội thánh chiêm ngắm nơi Mẹ điều Hội thánh được kêu gọi để sống trên trần gian và điều Hội thánh sẽ trở thành trên quê hương thiên quốc.

 

"Tôi Tin Phép Tha Tội"

 

200. Tội lỗi được tha thứ như thế nào?

976-980

984-985

Bí tích đầu tiên và căn bản để tha tội là Bí tích Rửa tội. Ðối với những tội phạm sau khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, Ðức Kitô đã thiết lập Bí tích Hòa giải hay Thống hối, nhờ đó người đã được Rửa tội được giao hòa với Thiên Chúa và với Hội thánh.

 

201. Tại sao Hội thánh có quyền tha tội?

981-983

986-987

Hội thánh có sứ vụ và quyền năng để tha các tội lỗi, bởi vì chính Ðức Kitô đã trao ban cho Hội thánh quyền ấy: "Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ" (Ga 20,22-23).

 

"Tôi Tin

Xác Loài Người Ngày Sau Sống Lại"

 

202. Hai chữ "thân xác" có ý nghĩa gì ? Ðâu là sự quan trọng của nó?

990

1015

Hai chữ "thân xác" chỉ con người trong tình trạng yếu đuối và phải chết. "Thân xác là then chốt của ơn cứu độ" (Tertullien). Thật vậy, chúng ta tin Thiên Chúa, Ðấng tạo dựng nên thân xác; chúng ta tin Ngôi Lời mặc lấy thân xác để cứu chuộc thân xác; chúng ta tin vào sự sống lại của thân xác, đó là hoàn tất việc tạo dựng và cứu chuộc thân xác.

 

203. "Xác sống lại" có nghĩa là gì?

990

Ðiều này muốn nói đến tình trạng vĩnh viễn của con người không phải chỉ là linh hồn thiêng liêng tách biệt khỏi thân xác, nhưng thân xác phải chết của chúng ta cũng được gọi để một ngày kia sẽ sống lại.

 

204. Ðâu là mối liên hệ giữa cuộc Phục sinh của Ðức Kitô với việc sống lại của chúng ta?

998

1002-1003

Cũng như Ðức Kitô đã thực sự sống lại từ cõi chết và sống mãi, cũng vậy, Người sẽ làm cho tất cả chúng ta sống lại trong ngày sau hết, với một thân xác không còn hư nát, "Ai đã làm điều lành, thì sẽ sống lại để được sống; ai đã làm điều dữ, thì sẽ sống lại để bị kết án" (Ga 5,29).

 

205. Khi chúng ta chết, điều gì sẽ xảy ra cho linh hồn và thân xác chúng ta?

992-1004

1016-1018

Khi chết, linh hồn và thân xác sẽ tách rời nhau, thân xác sẽ bị huỷ hoại, trong khi linh hồn, vì là bất tử, sẽ chịu sự phán xét của Thiên Chúa và chờ đợi ngày được kết hợp lại với thân xác khi thân xác được biến đổi vào ngày Chúa trở lại. Việc tìm hiểu sự sống lại diễn ra như thế nào vượt quá khả năng của trí tưởng tượng và sự hiểu biết của chúng ta.

 

206. "Chết trong Ðức Kitô Giêsu" có nghĩa là gì?

1005-1014

1019

Ðiều này có nghĩa là chết trong ân sủng của Chúa, lúc không có tội trọng. Ai tin vào Ðức Kitô và theo gương Người, sẽ có thể biến đổi cái chết của mình thành một hành vi vâng phục và yêu mến đối với Chúa Cha. "Ðây là lời đáng tin cậy: Nếu ta cùng chết với Người, ta sẽ cùng sống với Người" (2 Tm 2,11).

 

"Tôi Tin Hằng Sống Vậy"

 

207. Ðời sống vĩnh cửu là gì?

1020

1051

Ðời sống vĩnh cửu là đời sống bắt đầu ngay sau khi chết. Ðời sống này không có kết thúc. Mỗi người, khi bắt đầu bước vào đời sống vĩnh cửu, sẽ phải nhận một cuộc phán xét riêng do chính Ðức Kitô, vị Thẩm Phán của kẻ sống và kẻ chết; đời sống này sẽ được đóng ấn trong cuộc phán xét chung.

 

208. Phán xét riêng là gì?

1021-1022

1051

Là cuộc phán xét thưởng phạt tức khắc mà mỗi người, ngay sau khi chết, phải lãnh nhận từ Thiên Chúa trong linh hồn bất tử của mình, liên quan đến đức tin và các việc làm của mình. Sự phân định thưởng phạt này gồm có việc được vào hưởng hạnh phúc thiên đàng, tức khắc hoặc sau một cuộc thanh luyện thích hợp, hay là phải chịu phạt muôn đời trong hỏa ngục.

 

209. "Thiên đàng" là gì?

1023-1026

1053

"Thiên đàng" là tình trạng hạnh phúc tối thượng và vĩnh viễn. Ai chết trong ân sủng của Thiên Chúa và ai không cần bất cứ sự thanh luyện cuối cùng nào, sẽ được qui tụ quanh Chúa Giêsu và Ðức Maria, các thiên thần và các thánh. Như vậy các ngài tạo thành Hội thánh thiên quốc, nơi các ngài được chiêm ngắm Thiên Chúa "mặt giáp mặt" (1 Cr 13,12); các ngài sống trong sự hiệp thông tình yêu với Chúa Ba Ngôi và chuyển cầu cho chúng ta.

"Sự sống thật và theo bản chất cốt tại điều này: Thiên Chúa Cha, nhờ Chúa Con và trong Chúa Thánh Thần, đổ tràn hồng ân thiên quốc trên tất cả không trừ ai. Nhờ lòng nhân hậu của Ngài, cả chúng ta nữa, chúng ta đã lãnh nhận lời hứa không thể mai một là được sống đời đời" (thánh Cyrillô thành Giêrusalem).

 

210. Luyện ngục là gì?

1030-1031

1054

Luyện ngục là tình trạng của những người chết trong tình thân với Thiên Chúa, nhưng, dù đã được đảm bảo ơn cứu độ vĩnh cửu, họ còn cần thanh luyện trước khi được hưởng hạnh phúc thiên đàng.

 

211. Bằng cách nào chúng ta có thể giúp đỡ các linh hồn đang được thanh luyện nơi luyện ngục?

1032

Nhờ sự "các thánh thông công" các tín hữu còn lữ hành trên trần gian, có thể giúp đỡ các linh hồn nơi luyện ngục, bằng cách dâng lời cầu khẩn, đặc biệt là Thánh lễ, và cả những việc bố thí, ân xá và những việc hãm mình để cầu cho họ.

 

212. Hoả ngục hệ tại điều gì?

1033-1035

1056-1057

Hoả ngục hệ tại án phạt đời đời dành cho những ai, do sự lựa chọn tự do của mình, chết trong tình trạng có tội trọng. Hình phạt chính yếu của hỏa ngục là xa cách đời đời khỏi Thiên Chúa. Chỉ nơi Ngài con người mới có sự sống và hạnh phúc; con người được tạo dựng là để hưởng những điều ấy và họ luôn khao khát những điều ấy. Ðức Kitô diễn tả thực tại hoả ngục bằng những lời này: "Quân bị nguyền rủa kia, đi đi cho khuất mắt Ta mà vào lửa đời đời" (Mt 25,41).

 

213. Thiên Chúa là Ðấng nhân hậu vô biên, làm sao Ngài lại để có hỏa ngục?

1036-1037

Thiên Chúa muốn "cho mọi người ăn năn hối cải" (2 Pr 3,9), nhưng vì Ngài đã tạo dựng con người có tự do và có trách nhiệm, nên Ngài tôn trọng các quyết định của họ. Vì thế, nếu cho đến lúc chết, con người vẫn còn nằm trong tội trọng, từ chối tình yêu nhân từ của Thiên Chúa, thì chính họ, với sự tự lập hoàn toàn, tự ý loại mình ra khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa.

 

214. Phán xét cuối cùng hệ tại điều gì?

1038-1041

1058-1059

Sự phán xét cuối cùng (phán xét chung) hệ tại sự phán quyết về cuộc sống hạnh phúc hay án phạt đời đời, mà Chúa Giêsu, khi Người trở lại như vị Thẩm phán của kẻ sống và kẻ chết, sẽ tuyên bố cho "những người công chính cũng như kẻ có tội" (Cv 24,15), qui tụ tất cả trước mặt Người. Sau cuộc phát xét cuối cùng, thân xác sống lại sẽ tham dự vào sự thưởng phạt mà linh hồn đã lãnh nhận trong cuộc phán xét riêng.

 

215. Khi nào cuộc phán xét này sẽ xảy ra?

1040

Cuộc phán xét này sẽ xảy ra vào ngày tận thế mà chỉ mình Thiên Chúa mới biết được ngày nào giờ nào.

 

216. "Hy vọng trời mới đất mới" nghĩa là gì?

1042-1050

1060

Sau cuộc phán xét cuối cùng, chính vũ tru,... được giải thoát khỏi nô lệ sự hư nát, sẽ được dự phần vào vinh quang của Ðức Kitô với việc khai mạc "trời mới đất mới" (2 Pr 3,13). Như thế sự viên mãn của Nước Thiên Chúa sẽ đạt đến đích điểm, nghĩa là ý định cứu độ của Thiên Chúa được hoàn thành vĩnh viễn: "Qui tụ muôn loài trong trời đất dưới quyền một thủ lãnh là Ðức Kitô" (Ep 1,10). Khi ấy Thiên Chúa sẽ "có toàn quyền trên muôn loài" (1 Cr 15,28), trong cuộc sống đời đời.

 

"Amen"

 

217. Tiếng Amen, kết thúc Kinh Tin Kính, có nghĩa là gì?

1061-1065

Tiếng Do Thái Amen - cũng được dùng để kết thúc quyển sách cuối cùng của Thánh Kinh, cũng như một số lời cầu nguyện của Tân Ước và các lời cầu nguyện phụng vụ của Hội thánh - diễn tả lời 'Thưa vâng" đầy tin tưởng và trọn vẹn của chúng ta đối với những gì chúng ta đã tuyên xưng trong Kinh Tin Kính, chúng ta hoàn toàn phó mình cho Ðấng là Amen tối hậu (Kh 3,14), tức là Ðức Kitô.

 


Mục Lục