Question
Why do so many people discriminate against those who leave religious life? Is leaving religious life a sin?
Câu hỏi
Tại sao nhiều người lại kỳ thị những người đi tu mà bỏ về? Xuất tu có mang tội gì không?
Fr. Cao Gia An opens by naming the harsh reality: many in Vietnamese culture mock or judge those who leave religious life, labeling them as failures or even traitors. The phrase “Nhất quỷ, nhì ma, thứ ba tu xuất” (“first demon, second ghost, third former religious”) reflects this cruel attitude. This stigma often stems from high expectations: when people place religious life on a pedestal, those who leave are seen as disgraceful.
Cha Cao Gia An mở đầu bằng cách nêu lên một thực tại nghiệt ngã: trong văn hoá Việt Nam, nhiều người chế giễu hoặc phán xét những người rời bỏ đời tu, gán cho họ là kẻ thất bại hoặc thậm chí là phản bội. Câu nói “Nhất quỷ, nhì ma, thứ ba tu xuất” phản ánh rõ thái độ cay nghiệt ấy. Sự kỳ thị này thường bắt nguồn từ những kỳ vọng quá cao: khi người ta đặt đời tu lên bệ thờ, thì những ai rời bỏ nó bị xem như nỗi ô nhục.
However, Fr. An argues this judgment is mostly made by people who have never experienced religious life themselves. They idealize it from afar, without understanding its deep challenges, interior struggles, loneliness, or temptations. They assume that if someone has God, they should have no difficulty—an unrealistic and harmful assumption.
Tuy nhiên, Cha An lập luận rằng sự phán xét này chủ yếu đến từ những người chưa bao giờ thực sự sống đời tu. Họ lý tưởng hoá đời tu từ xa, mà không hiểu được những thử thách sâu xa, những giằng co nội tâm, cô đơn hay cám dỗ mà người đi tu phải đối diện. Họ cho rằng ai đã có Thiên Chúa thì không thể gặp khó khăn—một giả định vừa thiếu thực tế vừa gây tổn hại.
He explains that there are many reasons why someone might leave religious life. Some enter for the wrong reasons: to please their parents, out of fear of the world, or drawn by a false image of religious life. Others begin well but later lose motivation or encounter emotional or spiritual turmoil. Some leave after honest discernment, realizing the vocation was not truly theirs. These people should not be condemned but respected for their honesty and courage.
Ngài giải thích rằng có rất nhiều lý do khiến một người có thể rời bỏ đời tu. Một số người bước vào đời tu vì những động cơ sai lầm: để làm vui lòng cha mẹ, vì sợ hãi cuộc sống ngoài đời, hoặc vì bị thu hút bởi hình ảnh sai lệch và lý tưởng hoá của đời tu. Có những người khởi đầu rất tốt, nhưng sau đó mất dần động lực hoặc gặp khủng hoảng về cảm xúc hay tâm linh. Một số người xuất tu sau một tiến trình phân định chân thành, khi họ nhận ra rằng ơn gọi ấy không thực sự dành cho mình. Những người như vậy không nên bị lên án, mà đáng được trân trọng vì sự trung thực và can đảm của họ.
Importantly, Fr. An stresses that discrimination is never just, and former religious should not bear guilt simply for leaving. Sin lies not in leaving, but in judging and condemning others. Even priests or religious who leave after vows or ordination should not be rashly condemned—only God knows the full truth of their hearts.
Cha An nhấn mạnh rằng điều quan trọng là kỳ thị không bao giờ chính đáng, và những người tu xuất không nên mang mặc cảm tội lỗi chỉ vì đã xuất. Tội lỗi không nằm ở chỗ tu xuất, mà nằm ở sự phán xét và kết án người khác. Ngay cả những linh mục hay tu sĩ đã tuyên khấn hoặc chịu chức rồi mới hoàn tục cũng không nên bị kết án vội vàng—chỉ có Thiên Chúa mới biết hết sự thật trong tâm hồn họ.
In the end, both “success” and “failure” in religious life require compassion, prayer, and understanding. Religious vocation is a sacred gift, but it is also a human journey with many trials—and only God has the right to judge.
Cuối cùng, cả “thành công” lẫn “thất bại” trong đời tu đều cần được đón nhận bằng sự cảm thông, cầu nguyện và hiểu biết. Ơn gọi đời tu là một thánh ân, nhưng cũng là một cuộc hành trình nhân loại đầy thử thách—và chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền phán xét.