“Tao muốn làm người lương thiện”
Năm 1941, giữa bối cảnh làng quê Việt Nam ngột ngạt dưới ách thống trị của thực dân Pháp và cường hào ác bá, nhà văn Nam Cao đã cho xuất bản truyện ngắn Chí Phèo, một kiệt tác của văn học hiện thực thế kỷ XX. Qua hình ảnh một kẻ lưu manh bị tha hóa, Nam Cao đã cất lên một câu hỏi nhức nhối về nhân phẩm và quyền được làm người. Nhiều thập kỷ sau, từ một không gian hoàn toàn khác, Thông điệp Magnifica Humanitas (Sự Cao Cả Của Nhân Tính) của Đức Lêô XIV cũng được ban hành để cảnh báo thế giới về nguy cơ con người bị giản lược, bị tước đoạt phẩm giá trong thời đại kỹ thuật số và các cấu trúc quyền lực mới.
Thoạt nhìn, một tác phẩm văn học Việt Nam đầu thế kỷ trước và một văn kiện Hội Thánh có tính toàn cầu của thế kỷ này dường như không có điểm chung. Nhưng thực ra, cả hai đều gặp nhau ở một tiếng kêu chung của nhân tính, một lời thao thức: Làm thế nào để bảo vệ phẩm giá thiêng liêng của một con người khi họ đứng trước nguy cơ bị loại trừ bởi định kiến của cộng đồng và hệ thống?
Tác phẩm kể về Chí Phèo, một nông dân hiền lành ở làng Vũ Đại, bị cường hào Bá Kiến đẩy vào tù. Sau nhiều năm, Chí Phèo trở về trong hình hài của một kẻ lưu manh, suốt ngày say rượu và bị cả làng xa lánh. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở đã đánh thức phần người còn sót lại trong Chí Phèo, khiến hắn khao khát được trở lại làm người lương thiện. Tuy nhiên, định kiến xã hội đã dập tắt hy vọng ấy. Trong tuyệt vọng, Chí Phèo giết Bá Kiến rồi tự sát. Qua bi kịch của Chí Phèo, Nam Cao đặt ra câu hỏi nhức nhối về nhân phẩm, sự tha hóa và quyền được làm người của mỗi con người.
Tóm lại, Nam Cao không chỉ kể câu chuyện về một người nông dân nghèo. Ông kể câu chuyện về một con người bị tước mất quyền được làm người.
Có lẽ không có câu văn nào trong văn học Việt Nam hiện đại đau đớn hơn câu nói của Chí Phèo: “Tao muốn làm người lương thiện.” Đó không chỉ là tiếng kêu của Chí Phèo, mà là tiếng kêu của nhân tính. Tiếng kêu này được Đức Lêô XIV lặp lại trong Thông điệp Magnifica Humanitas.
Khi một con người bị biến thành một thứ khác
Bi kịch lớn nhất của Chí Phèo không phải là nghèo đói, không phải là tù tội, không phải là nghiện rượu. Bi kịch lớn nhất là hắn dần dần không còn được nhìn nhận như một con người.
Ban đầu, Chí Phèo cũng có những ước mơ giản dị như bao người khác. Hắn muốn có một gia đình, muốn sống bằng sức lao động của mình, muốn được yêu thương và tôn trọng. Nhưng rồi những biến cố của cuộc đời đã biến hắn thành một con người khác. Người làng nhìn hắn như một mối đe dọa. Họ sợ hắn, họ tránh hắn, họ khinh miệt hắn. Dần dần, chính Chí Phèo cũng bắt đầu nhìn mình bằng ánh mắt ấy. Hắn không còn tin rằng mình có thể sống như một con người bình thường, không còn tin rằng mình xứng đáng được đón nhận.
Điều đáng sợ nhất xảy ra khi một con người bắt đầu quên mất mình là người.
Một câu chuyện của thế kỷ XXI: Định kiến từ mạng xã hội đến giảng đường
Thoạt nhìn, Chí Phèo dường như thuộc về một xã hội phong kiến cũ đã qua. Nhưng câu hỏi mà Nam Cao đặt ra về định kiến và sự loại trừ của cộng đồng vẫn còn nguyên giá trị, thậm chí đang hiển hiện dưới những chiếc mặt nạ tinh vi hơn trong thời đại số.
Hãy nhìn vào câu chuyện của một giáo lý viên trẻ. Anh có những người bạn thuộc thế giới đồng tính và yêu thương họ như những người bạn bình thường. Nhưng chỉ vì vài bức ảnh chụp chung vui vẻ với họ được đưa lên Facebook, không gian mạng lập tức biến thành một tòa án định kiến. Thay vì nhìn nhận sự nhiệt thành và đời sống đạo đức của anh, người ta dán cho anh một cái nhãn suy đồi. Sự lạnh lùng lan từ thế giới ảo vào đời thực khi cả giáo xứ quay lưng, cô lập và tẩy chay anh. Anh bị tước đi quyền được phục vụ, quyền được nhìn nhận như một con người lương thiện chỉ vì những bộ lọc định kiến của đám đông.
Đau lòng hơn là câu chuyện của một thiếu nữ 18 tuổi vừa bước chân vào giảng đường đại học. Em thông minh, nhạy cảm, từng là một phụ tá giáo lý viên (TA) năng nổ ở giáo xứ mình. Khi tham gia sinh hoạt cùng nhóm Sinh viên Công giáo ở môi trường mới, em đã tin vào lời mời gọi mở lòng trong một buổi tĩnh tâm. Em đã khóc, chân thành sẻ chia về những trăn trở sâu kín nhất của mình về khuynh hướng đồng tính luyến ái, và tha thiết xin anh chị em cầu nguyện để mình vượt qua.
Nhưng cái em nhận lại không phải là vòng tay nâng đỡ. Nhiều người nhìn em bằng ánh mắt thương hại, như người bề nhìn kẻ bề dưới (look down); số khác âm thầm tìm cách xa lánh em như một mầm bệnh. Những người cảm thông thì quá ít ỏi và sợ hãi không dám lên tiếng trước áp lực của số đông. Sự ghẻ lạnh nhân danh sự thánh thiện đã đẩy người thiếu nữ ấy vào ngõ cụt: em rời bỏ nhóm sinh viên Công giáo, và rồi rời bỏ cả Hội Thánh và căm ghét Thiên Chúa.
Điều gì đang xảy ra ở đây? Dù là thế kỷ XXI với các thuật toán hiện đại, con người vẫn đang bị giản lược thành một cái nhãn, một xu hướng, một hồ sơ dữ liệu để phán xét thay vì là một nhân vị cần được lắng nghe và tôn trọng. Khi cộng đồng dùng định kiến để đẩy một người vào bóng tối, họ đang lặp lại hành vi của làng Vũ Đại năm xưa: từ chối quyền làm người lương thiện của tha nhân.
Bát cháo hành và phép lạ của tình người
Một trong những cảnh đẹp nhất của văn học Việt Nam là cảnh Thị Nở mang bát cháo hành đến cho Chí Phèo. Đó không phải là một hành động vĩ đại, không phải một cuộc cách mạng, không phải một phép màu. Chỉ là một bát cháo hành.
Nhưng chính bát cháo hành ấy đã làm điều mà cả làng Vũ Đại không làm được: giúp Chí Phèo nhớ lại mình là người. Lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn cảm nhận được sự quan tâm, sự cảm thông, sự dịu dàng. Một người nào đó đã nhìn hắn không phải như một quái vật, mà như một con người.
Nam Cao dường như muốn nói với chúng ta rằng nhân tính không được phục hồi bằng quyền lực hay sự phán xét phê bình, mà bằng tình người. Một con người bắt đầu trở lại là chính mình khi họ được yêu thương, được đón nhận, được nhìn nhận như một nhân vị có giá trị. Giáo lý viên kia hay người thiếu nữ 18 tuổi ấy, họ đâu cần những bài thần học cao siêu; cái họ khát khao chỉ là một “bát cháo hành” của cảm thông, một ánh mắt không kỳ thị từ chính những người anh em cùng đức tin.
Điều Đức Lêô XIV đang nhắc nhở
Trong Magnifica Humanitas, Đức Lêô XIV nhiều lần cảnh báo về nguy cơ giản lược con người thành một đối tượng của kỹ thuật, kinh tế, quyền lực, hay những khuôn mẫu định kiến. Thông điệp nhấn mạnh rằng tiến bộ xã hội và công nghệ là điều đáng trân trọng, nhưng không được phép làm lu mờ phẩm giá con người.
Một cộng đoàn có thể rất phát triển, một giáo xứ có thể rất siêng năng giữ đạo cách hình thức. Nhưng nếu con người ở đó chỉ được đánh giá bằng sự rập khuôn, bằng những hồ sơ lý lịch “sạch sẽ” bề ngoài, còn bên trong lại sẵn sàng loại trừ những kẻ khác biệt, thì cộng đoàn ấy đang đánh mất điều quan trọng nhất. Con người luôn lớn hơn những gì người khác có thể đo lường hay dán nhãn. Đó là điều mà Magnifica Humanitas muốn nhắc lại trong thời đại hôm nay.
Sự cao cả của nhân tính
Tên gọi Magnifica Humanitas có nghĩa là “Sự Cao cả của Nhân tính”. Đó cũng là điều mà Nam Cao, bằng cách riêng của mình, đã cố gắng bảo vệ. Bên dưới lớp vỏ của một kẻ say rượu, bên dưới những vết sẹo của Chí Phèo, hay bên dưới những tổn thương, hoang mang về xu hướng tính dục của người trẻ thời đại mới, chúng ta phải nhìn thấy một con người và trân trọng điều đó.
Theo truyền thống Kitô giáo, phẩm giá con người không đến từ địa vị, từ sự hoàn hảo không tì vết, hay từ việc đáp ứng các tiêu chuẩn phán xét của số đông. Con người có phẩm giá vì họ được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Đó là một phẩm giá không ai có thể ban cho, và cũng không ai có thể tước mất. Ngay cả khi cả làng Vũ Đại từ chối Chí Phèo, ngay cả khi nhóm sinh viên xa lánh người thiếu nữ nhạy cảm, phẩm giá ẩn sâu trong họ vẫn thiêng liêng và đáng được tôn trọng.
Tiếng kêu của Chí Phèo và câu hỏi của tương lai
Mỗi thời đại đều có những “Chí Phèo” mới bị gạt ra bên lề, những con người bị đánh giá theo những tiêu chuẩn bên ngoài, bị coi như một vấn đề cần giải quyết hay một đối tượng để bài xích hơn là một nhân vị cần được yêu thương.
Tiếng kêu của Chí Phèo vẫn tiếp tục vang vọng qua không gian và thời gian: “Tao muốn làm người lương thiện.” Đó là tiếng khóc nghẹn ngào của em sinh viên 18 tuổi bước ra khỏi phòng tĩnh tâm, là sự bất lực của người giáo lý viên bị tước mất cơ hội phục vụ.
Trước khi hỏi xã hội này có thể tiến bộ đến đâu, trước khi đưa ra những quy chuẩn nghiêm ngặt để quản lý giáo xứ hay hội đoàn, có lẽ chúng ta cần trả lời một câu hỏi căn bản hơn mà Magnifica Humanitas đặt ra: Làm thế nào để mỗi con người, dù họ là ai, dù họ đang mang những tổn thương hay sự khác biệt nào, vẫn được nhìn nhận và được đối xử như một con người?
Để suy nghĩ thêm
- Tôi có vô tình dùng mạng xã hội hoặc những lời bàn tán để dán nhãn và “tẩy chay” một ai đó trong cộng đồng của mình không?
- Trong giáo xứ hay môi trường xung quanh tôi hiện nay, ai là những “Chí Phèo” đang phải khóc thầm vì bị loại trừ hoặc không được lắng nghe?
- Tôi đã bao giờ trao đi một “bát cháo hành”, một sự lắng nghe thấu cảm và không phán xét, cho một người đang đứng bên lề cộng đồng chưa?
Phaolô Phạm Xuân Khôi